| ngôi thứ ba số ít | palpebrates |
| hiện tại phân từ | palpebrating |
| thì quá khứ | palpebrated |
| quá khứ phân từ | palpebrated |
palpebrate reflex
phản xạ nhấp nháy
palpebrate response
phản ứng nhấp nháy
palpebrate eyelids
nhấp nháy mí mắt
palpebrate motion
chuyển động nhấp nháy
palpebrate touch
xúc giác nhấp nháy
palpebrate action
hành động nhấp nháy
palpebrate sensation
cảm giác nhấp nháy
palpebrate examination
khám nhấp nháy
palpebrate technique
kỹ thuật nhấp nháy
palpebrate function
chức năng nhấp nháy
doctors often palpebrate the abdomen to check for abnormalities.
các bác sĩ thường sờ bụng để kiểm tra các bất thường.
it is important to palpebrate the lymph nodes during a physical examination.
việc sờ các hạch bạch huyết trong khi khám sức khỏe là rất quan trọng.
veterinarians palpebrate animals to assess their health.
các bác sĩ thú y sờ các động vật để đánh giá sức khỏe của chúng.
during the check-up, the nurse will palpebrate your pulse.
trong quá trình kiểm tra sức khỏe, y tá sẽ sờ mạch của bạn.
he learned to palpebrate the joints for signs of swelling.
anh ấy đã học cách sờ các khớp để tìm các dấu hiệu sưng.
palpebrate the area gently to avoid causing discomfort.
hãy sờ nhẹ nhàng vùng đó để tránh gây khó chịu.
to diagnose the issue, the therapist will palpebrate the spine.
để chẩn đoán vấn đề, nhà trị liệu sẽ sờ cột sống.
palpebrate the skin to check for any unusual lumps.
hãy sờ da để kiểm tra xem có bất kỳ cục lạ nào không.
it is common practice to palpebrate before making a diagnosis.
việc sờ trước khi đưa ra chẩn đoán là một quy trình phổ biến.
he was trained to palpebrate various body parts effectively.
anh ấy được đào tạo để sờ các bộ phận cơ thể khác nhau một cách hiệu quả.
palpebrate reflex
phản xạ nhấp nháy
palpebrate response
phản ứng nhấp nháy
palpebrate eyelids
nhấp nháy mí mắt
palpebrate motion
chuyển động nhấp nháy
palpebrate touch
xúc giác nhấp nháy
palpebrate action
hành động nhấp nháy
palpebrate sensation
cảm giác nhấp nháy
palpebrate examination
khám nhấp nháy
palpebrate technique
kỹ thuật nhấp nháy
palpebrate function
chức năng nhấp nháy
doctors often palpebrate the abdomen to check for abnormalities.
các bác sĩ thường sờ bụng để kiểm tra các bất thường.
it is important to palpebrate the lymph nodes during a physical examination.
việc sờ các hạch bạch huyết trong khi khám sức khỏe là rất quan trọng.
veterinarians palpebrate animals to assess their health.
các bác sĩ thú y sờ các động vật để đánh giá sức khỏe của chúng.
during the check-up, the nurse will palpebrate your pulse.
trong quá trình kiểm tra sức khỏe, y tá sẽ sờ mạch của bạn.
he learned to palpebrate the joints for signs of swelling.
anh ấy đã học cách sờ các khớp để tìm các dấu hiệu sưng.
palpebrate the area gently to avoid causing discomfort.
hãy sờ nhẹ nhàng vùng đó để tránh gây khó chịu.
to diagnose the issue, the therapist will palpebrate the spine.
để chẩn đoán vấn đề, nhà trị liệu sẽ sờ cột sống.
palpebrate the skin to check for any unusual lumps.
hãy sờ da để kiểm tra xem có bất kỳ cục lạ nào không.
it is common practice to palpebrate before making a diagnosis.
việc sờ trước khi đưa ra chẩn đoán là một quy trình phổ biến.
he was trained to palpebrate various body parts effectively.
anh ấy được đào tạo để sờ các bộ phận cơ thể khác nhau một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay