| số nhiều | philosophizers |
a great philosophizer
một triết gia vĩ đại
the philosophizer pondered
triết gia suy ngẫm
philosophizers and thinkers
những triết gia và người suy nghĩ
just a philosophizer
chỉ là một triết gia
the philosophizer's theory
lý thuyết của triết gia
the amateur philosophizer spent hours discussing the meaning of life at the café.
Người triết gia nghiệp dư đã dành hàng giờ để thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống tại quán cà phê.
he is a self-proclaimed philosophizer who thinks he has all the answers.
Ông là một triết gia tự xưng là người cho rằng mình có tất cả câu trả lời.
modern philosophizers often use social media to share their thoughts.
Các triết gia hiện đại thường sử dụng mạng xã hội để chia sẻ suy nghĩ của họ.
the armchair philosophizer enjoyed debating ethics without leaving his comfortable chair.
Người triết gia ngồi ghế sofa thích tranh luận về đạo đức mà không cần rời khỏi chiếc ghế thoải mái của mình.
ancient greek philosophizers laid the foundation for western thought.
Các triết gia Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho tư duy phương Tây.
the wise philosophizer advised the young man to seek balance in life.
Người triết gia khôn ngoan khuyên chàng trai trẻ tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống.
a street philosophizer was giving free advice to passersby in the city center.
Một triết gia đường phố đang đưa ra lời khuyên miễn phí cho những người đi đường tại trung tâm thành phố.
on weekends, he becomes a philosophizer and writes deep reflections.
Vào cuối tuần, ông trở thành một triết gia và viết những suy ngẫm sâu sắc.
the professional philosopher rejected the label of philosophizer.
Người triết gia chuyên nghiệp đã từ chối nhãn mác "triết gia".
the wandering philosophizer traveled from town to town sharing wisdom.
Người triết gia lang thang đã đi từ làng này đến làng khác để chia sẻ tri thức.
many people dismiss the philosophizer as merely a dreamer.
Rất nhiều người coi thường triết gia chỉ là một kẻ mộng mơ.
the young philosophizer challenged traditional beliefs with fresh perspectives.
Người triết gia trẻ đã thách thức các niềm tin truyền thống bằng những góc nhìn mới mẻ.
a great philosophizer
một triết gia vĩ đại
the philosophizer pondered
triết gia suy ngẫm
philosophizers and thinkers
những triết gia và người suy nghĩ
just a philosophizer
chỉ là một triết gia
the philosophizer's theory
lý thuyết của triết gia
the amateur philosophizer spent hours discussing the meaning of life at the café.
Người triết gia nghiệp dư đã dành hàng giờ để thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống tại quán cà phê.
he is a self-proclaimed philosophizer who thinks he has all the answers.
Ông là một triết gia tự xưng là người cho rằng mình có tất cả câu trả lời.
modern philosophizers often use social media to share their thoughts.
Các triết gia hiện đại thường sử dụng mạng xã hội để chia sẻ suy nghĩ của họ.
the armchair philosophizer enjoyed debating ethics without leaving his comfortable chair.
Người triết gia ngồi ghế sofa thích tranh luận về đạo đức mà không cần rời khỏi chiếc ghế thoải mái của mình.
ancient greek philosophizers laid the foundation for western thought.
Các triết gia Hy Lạp cổ đại đã đặt nền móng cho tư duy phương Tây.
the wise philosophizer advised the young man to seek balance in life.
Người triết gia khôn ngoan khuyên chàng trai trẻ tìm kiếm sự cân bằng trong cuộc sống.
a street philosophizer was giving free advice to passersby in the city center.
Một triết gia đường phố đang đưa ra lời khuyên miễn phí cho những người đi đường tại trung tâm thành phố.
on weekends, he becomes a philosophizer and writes deep reflections.
Vào cuối tuần, ông trở thành một triết gia và viết những suy ngẫm sâu sắc.
the professional philosopher rejected the label of philosophizer.
Người triết gia chuyên nghiệp đã từ chối nhãn mác "triết gia".
the wandering philosophizer traveled from town to town sharing wisdom.
Người triết gia lang thang đã đi từ làng này đến làng khác để chia sẻ tri thức.
many people dismiss the philosophizer as merely a dreamer.
Rất nhiều người coi thường triết gia chỉ là một kẻ mộng mơ.
the young philosophizer challenged traditional beliefs with fresh perspectives.
Người triết gia trẻ đã thách thức các niềm tin truyền thống bằng những góc nhìn mới mẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay