playable

[Mỹ]/'pleɪəbl/
[Anh]/'pleəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể chơi được; có thể tham gia.

Câu ví dụ

a playable lie in golf

một vị trí đặt bóng có thể chơi được trong golf

The new video game is highly playable.

Trò chơi điện tử mới có thể chơi rất dễ dàng.

The playable character in the game has special abilities.

Nhân vật có thể chơi được trong trò chơi có những khả năng đặc biệt.

The online multiplayer mode makes the game more playable.

Chế độ nhiều người chơi trực tuyến khiến trò chơi trở nên dễ chơi hơn.

The playable demo will be available for download next week.

Bản demo có thể chơi được sẽ có sẵn để tải xuống vào tuần tới.

The game offers a variety of playable levels.

Trò chơi cung cấp nhiều màn chơi có thể chơi được.

The playable area in the game is vast and immersive.

Khu vực có thể chơi được trong trò chơi rộng lớn và sống động.

Players can choose from a range of playable characters.

Người chơi có thể lựa chọn từ nhiều nhân vật có thể chơi được.

The game's controls are intuitive and make it highly playable.

Các điều khiển của trò chơi trực quan và khiến nó trở nên rất dễ chơi.

The playable content in the expansion pack adds hours of gameplay.

Nội dung có thể chơi được trong gói mở rộng bổ sung hàng giờ chơi trò chơi.

The playable demo received positive feedback from testers.

Bản demo có thể chơi được đã nhận được phản hồi tích cực từ những người thử nghiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay