polarizations

[Mỹ]/[ˈpɒlərɪzeɪʃənz]/
[Anh]/[ˈpoʊlərɪzeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình hoặc hành động phân cực cái gì đó; sự chia rẽ một nhóm hoặc xã hội thành các phe đối lập; mức độ mà một thứ gì đó bị phân cực.

Cụm từ & Cách kết hợp

polarization effect

hiệu ứng phân cực

reducing polarizations

giảm phân cực

polarizations increased

phân cực tăng lên

analyzing polarizations

phân tích phân cực

political polarizations

phân cực chính trị

measuring polarizations

đo lường phân cực

avoiding polarizations

tránh phân cực

understanding polarizations

hiểu về phân cực

historical polarizations

phân cực lịch sử

strong polarizations

phân cực mạnh

Câu ví dụ

the political landscape is increasingly defined by sharp polarizations.

Bức tranh chính trị ngày càng được định hình bởi sự phân cực sâu sắc.

social media algorithms often exacerbate existing polarizations within communities.

Các thuật toán truyền thông xã hội thường làm trầm trọng thêm sự phân cực hiện có trong cộng đồng.

understanding the root causes of these polarizations is crucial for finding common ground.

Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của những sự phân cực này là rất quan trọng để tìm ra điểm chung.

the debate highlighted the deep polarizations surrounding the new policy proposal.

Cuộc tranh luận làm nổi bật sự phân cực sâu sắc xung quanh đề xuất chính sách mới.

bridging the polarizations between different generations can be a significant challenge.

Kết nối những sự phân cực giữa các thế hệ khác nhau có thể là một thách thức đáng kể.

the study examined the impact of media on the increasing polarizations in public opinion.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của truyền thông đến sự gia tăng phân cực trong dư luận.

we need to foster dialogue to overcome the detrimental effects of these polarizations.

Chúng ta cần thúc đẩy đối thoại để khắc phục những tác động tiêu cực của những sự phân cực này.

the rise of populism is often linked to growing societal polarizations.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy thường gắn liền với sự phân cực xã hội ngày càng gia tăng.

these polarizations can hinder productive discussions and compromise.

Những sự phân cực này có thể cản trở các cuộc thảo luận hiệu quả và thỏa hiệp.

the survey revealed significant polarizations in attitudes towards immigration.

Cuộc khảo sát cho thấy sự phân cực đáng kể trong thái độ đối với nhập cư.

reducing these polarizations requires empathy and a willingness to listen.

Giảm bớt những sự phân cực này đòi hỏi sự đồng cảm và sẵn sàng lắng nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay