polyvalence

[Mỹ]/[ˌpɒlɪˈvɛləns]/
[Anh]/[ˌpɑːlɪˈvɛləns]/

Dịch

n. trạng thái hoặc tình trạng linh hoạt; khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ hoặc chức năng khác nhau; phẩm chất có thể thích ứng với nhiều tình huống khác nhau; khả năng có thể được sử dụng cho nhiều mục đích.
Word Forms
số nhiềupolyvalences

Cụm từ & Cách kết hợp

polyvalence demonstrated

sự đa năng thể hiện

achieving polyvalence

đạt được sự đa năng

polyvalence benefits

lợi ích của sự đa năng

show polyvalence

cho thấy sự đa năng

high polyvalence

đa năng cao

polyvalence system

hệ thống đa năng

ensure polyvalence

đảm bảo sự đa năng

polyvalence potential

tiềm năng đa năng

increased polyvalence

tăng sự đa năng

demonstrates polyvalence

thể hiện sự đa năng

Câu ví dụ

the actor's polyvalence allowed him to play a wide range of characters.

Sự đa năng của diễn viên cho phép anh ấy đóng nhiều loại nhân vật khác nhau.

we value polyvalence in our employees, seeking those who can handle multiple tasks.

Chúng tôi đánh giá cao sự đa năng ở nhân viên của mình, tìm kiếm những người có thể xử lý nhiều nhiệm vụ.

the software demonstrated impressive polyvalence, integrating various functions seamlessly.

Phần mềm đã thể hiện sự đa năng ấn tượng, tích hợp liền mạch nhiều chức năng khác nhau.

her polyvalence as a singer, dancer, and actress made her a sought-after performer.

Sự đa năng của cô ấy với vai trò ca sĩ, vũ công và diễn viên đã khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ được tìm kiếm.

the polyvalence of the tool made it useful for a variety of projects.

Sự đa năng của công cụ đã khiến nó trở nên hữu ích cho nhiều dự án khác nhau.

the design emphasized polyvalence, ensuring adaptability to different user needs.

Thiết kế nhấn mạnh sự đa năng, đảm bảo khả năng thích ứng với các nhu cầu khác nhau của người dùng.

the team appreciated the polyvalence of the new team member, who could contribute in many areas.

Đội nhóm đánh giá cao sự đa năng của thành viên mới trong nhóm, người có thể đóng góp ở nhiều lĩnh vực.

the polyvalence of the platform attracted a diverse user base.

Sự đa năng của nền tảng đã thu hút một cơ sở người dùng đa dạng.

we were impressed by the polyvalence of the new product line.

Chúng tôi rất ấn tượng bởi sự đa năng của dòng sản phẩm mới.

the polyvalence of the system allowed for easy customization.

Sự đa năng của hệ thống cho phép tùy chỉnh dễ dàng.

the chef's polyvalence shone through in the diverse menu offerings.

Sự đa năng của đầu bếp thể hiện qua các món ăn đa dạng trong thực đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay