| ngôi thứ ba số ít | poniards |
| số nhiều | poniards |
| hiện tại phân từ | poniarding |
| thì quá khứ | poniarded |
| quá khứ phân từ | poniarded |
sharp poniard
dao sắc bén
golden poniard
dao vàng
ancient poniard
dao cổ
hidden poniard
dao ẩn
deadly poniard
dao chết người
decorative poniard
dao trang trí
silver poniard
dao bạc
poetic poniard
dao mang hơi hướng thơ
ceremonial poniard
dao nghi lễ
mystical poniard
dao huyền bí
the assassin used a poniard to carry out the deed silently.
kẻ ám sát đã sử dụng một con dao găm để thực hiện hành động một cách bí mật.
he drew his poniard in self-defense during the attack.
anh ta rút con dao găm của mình để tự vệ trong cuộc tấn công.
in the story, the hero's poniard symbolizes his bravery.
trong câu chuyện, con dao găm của người anh hùng tượng trưng cho lòng dũng cảm của anh ấy.
the poniard was intricately designed with gold embellishments.
con dao găm được thiết kế tinh xảo với những điểm nhấn vàng.
she hid the poniard under her cloak for protection.
cô ấy giấu con dao găm dưới chiếc áo khoác của mình để bảo vệ.
he felt a sense of danger when he saw the glint of the poniard.
anh ta cảm thấy một sự nguy hiểm khi nhìn thấy ánh sáng của con dao găm.
the poniard was a family heirloom passed down for generations.
con dao găm là một vật gia truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ.
during the duel, he wielded his poniard with great skill.
trong cuộc đấu tay đôi, anh ta sử dụng con dao găm của mình với kỹ năng tuyệt vời.
the poniard had a sharp blade that could cut through armor.
con dao găm có lưỡi dao sắc bén có thể cắt xuyên qua áo giáp.
legends spoke of a magical poniard that granted its wielder immense power.
truyền thuyết kể về một con dao găm ma thuật ban cho người sử dụng sức mạnh to lớn.
sharp poniard
dao sắc bén
golden poniard
dao vàng
ancient poniard
dao cổ
hidden poniard
dao ẩn
deadly poniard
dao chết người
decorative poniard
dao trang trí
silver poniard
dao bạc
poetic poniard
dao mang hơi hướng thơ
ceremonial poniard
dao nghi lễ
mystical poniard
dao huyền bí
the assassin used a poniard to carry out the deed silently.
kẻ ám sát đã sử dụng một con dao găm để thực hiện hành động một cách bí mật.
he drew his poniard in self-defense during the attack.
anh ta rút con dao găm của mình để tự vệ trong cuộc tấn công.
in the story, the hero's poniard symbolizes his bravery.
trong câu chuyện, con dao găm của người anh hùng tượng trưng cho lòng dũng cảm của anh ấy.
the poniard was intricately designed with gold embellishments.
con dao găm được thiết kế tinh xảo với những điểm nhấn vàng.
she hid the poniard under her cloak for protection.
cô ấy giấu con dao găm dưới chiếc áo khoác của mình để bảo vệ.
he felt a sense of danger when he saw the glint of the poniard.
anh ta cảm thấy một sự nguy hiểm khi nhìn thấy ánh sáng của con dao găm.
the poniard was a family heirloom passed down for generations.
con dao găm là một vật gia truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ.
during the duel, he wielded his poniard with great skill.
trong cuộc đấu tay đôi, anh ta sử dụng con dao găm của mình với kỹ năng tuyệt vời.
the poniard had a sharp blade that could cut through armor.
con dao găm có lưỡi dao sắc bén có thể cắt xuyên qua áo giáp.
legends spoke of a magical poniard that granted its wielder immense power.
truyền thuyết kể về một con dao găm ma thuật ban cho người sử dụng sức mạnh to lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay