pooing

[Mỹ]/ˈpuːɪŋ/
[Anh]/ˈpuːɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng phân từ hiện tại) đi tiêu; đại tiện (thuật ngữ không chính thức)

Cụm từ & Cách kết hợp

doing a poo

đang đi vệ sinh

going for a poo

đi vệ sinh

need to poo

cần đi vệ sinh

gotta poo

phải đi vệ sinh

accident pooing

vệ sinh không chủ ý

pooing time

thời gian vệ sinh

after pooing

sau khi vệ sinh

before pooing

trước khi vệ sinh

stop pooing

ngừng vệ sinh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay