doing a poo
đang đi vệ sinh
going for a poo
đi vệ sinh
need to poo
cần đi vệ sinh
gotta poo
phải đi vệ sinh
accident pooing
vệ sinh không chủ ý
pooing time
thời gian vệ sinh
after pooing
sau khi vệ sinh
before pooing
trước khi vệ sinh
stop pooing
ngừng vệ sinh
doing a poo
đang đi vệ sinh
going for a poo
đi vệ sinh
need to poo
cần đi vệ sinh
gotta poo
phải đi vệ sinh
accident pooing
vệ sinh không chủ ý
pooing time
thời gian vệ sinh
after pooing
sau khi vệ sinh
before pooing
trước khi vệ sinh
stop pooing
ngừng vệ sinh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay