pouncing tiger
con hổ nhảy xông
pouncing quickly
nhảy xông nhanh chóng
pouncing down
nhảy xông xuống
pounced upon
được nhảy xông vào
pouncing cat
con mèo nhảy xông
pouncing motion
động tác nhảy xông
pouncing forward
nhảy xông về phía trước
pounced fiercely
nhảy xông dữ dội
pouncing predator
loài săn mồi nhảy xông
pouncing playfully
nhảy xông vui đùa
pouncing tiger
con hổ nhảy xông
pouncing quickly
nhảy xông nhanh chóng
pouncing down
nhảy xông xuống
pounced upon
được nhảy xông vào
pouncing cat
con mèo nhảy xông
pouncing motion
động tác nhảy xông
pouncing forward
nhảy xông về phía trước
pounced fiercely
nhảy xông dữ dội
pouncing predator
loài săn mồi nhảy xông
pouncing playfully
nhảy xông vui đùa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay