prankishness

[Mỹ]/ˈpræŋkɪʃnəs/
[Anh]/ˈpræŋkɪʃnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái tinh nghịch; sự nghịch ngợm; sự tinh quái.
Word Forms
số nhiềuprankishnesses

Câu ví dụ

his prankishness got him into trouble during the serious meeting.

Tính nghịch ngợm của anh ta đã khiến anh ta gặp rắc rối trong cuộc họp nghiêm túc.

the children's prankishness was evident in their mischievous behavior.

Tính nghịch ngợm của trẻ em đã thể hiện rõ qua hành vi tinh nghịch của chúng.

she couldn't suppress her prankishness when she saw the opportunity.

Cô ấy không thể kiềm chế sự nghịch ngợm của mình khi thấy cơ hội.

the prankishness of the students made the teacher smile.

Sự nghịch ngợm của học sinh khiến giáo viên mỉm cười.

despite his age, his prankishness never faded.

Mặc dù tuổi tác của anh ta, sự nghịch ngợm của anh ta không bao giờ phai nhạt.

the prankishness in his eyes gave away his true intentions.

Sự nghịch ngợm trong đôi mắt anh ta đã tiết lộ ý định thực sự của anh ta.

we appreciated his prankishness during the long journey.

Chúng tôi đánh giá cao sự nghịch ngợm của anh ấy trong suốt chuyến đi dài.

her prankishness made her popular among her friends.

Sự nghịch ngợm của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè của mình.

the dog's prankishness kept the family entertained all day.

Sự nghịch ngợm của chú chó khiến cả gia đình vui vẻ suốt cả ngày.

his prankishness was harmless but sometimes annoying.

Sự nghịch ngợm của anh ta vô hại nhưng đôi khi gây phiền.

the prankishness of youth is often misunderstood.

Sự nghịch ngợm của tuổi trẻ thường bị hiểu lầm.

i love your prankishness - it makes life more fun.

Tôi yêu sự nghịch ngợm của bạn - nó làm cho cuộc sống thú vị hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay