precises measurement
đo lường chính xác
precises definition
định nghĩa chính xác
precises data
dữ liệu chính xác
precises calculation
tính toán chính xác
precises information
thông tin chính xác
precises results
kết quả chính xác
precises analysis
phân tích chính xác
precises timing
thời gian chính xác
precises control
điều khiển chính xác
precises estimate
ước tính chính xác
his instructions were very precise.
các hướng dẫn của anh ấy rất chính xác.
she gave a precise explanation of the process.
cô ấy đã đưa ra một lời giải thích chính xác về quy trình.
we need precise measurements for the project.
chúng tôi cần các phép đo chính xác cho dự án.
the results were not as precise as expected.
kết quả không chính xác như mong đợi.
he has a precise way of expressing his thoughts.
anh ấy có một cách diễn đạt suy nghĩ rất chính xác.
her precise timing made the performance flawless.
thời điểm chính xác của cô ấy đã khiến màn trình diễn trở nên hoàn hảo.
they require precise data for their analysis.
họ cần dữ liệu chính xác cho phân tích của họ.
the map provides precise details of the area.
bản đồ cung cấp thông tin chi tiết chính xác về khu vực.
it is important to be precise in scientific research.
rất quan trọng là phải chính xác trong nghiên cứu khoa học.
her precise movements impressed the judges.
những chuyển động chính xác của cô ấy đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
precises measurement
đo lường chính xác
precises definition
định nghĩa chính xác
precises data
dữ liệu chính xác
precises calculation
tính toán chính xác
precises information
thông tin chính xác
precises results
kết quả chính xác
precises analysis
phân tích chính xác
precises timing
thời gian chính xác
precises control
điều khiển chính xác
precises estimate
ước tính chính xác
his instructions were very precise.
các hướng dẫn của anh ấy rất chính xác.
she gave a precise explanation of the process.
cô ấy đã đưa ra một lời giải thích chính xác về quy trình.
we need precise measurements for the project.
chúng tôi cần các phép đo chính xác cho dự án.
the results were not as precise as expected.
kết quả không chính xác như mong đợi.
he has a precise way of expressing his thoughts.
anh ấy có một cách diễn đạt suy nghĩ rất chính xác.
her precise timing made the performance flawless.
thời điểm chính xác của cô ấy đã khiến màn trình diễn trở nên hoàn hảo.
they require precise data for their analysis.
họ cần dữ liệu chính xác cho phân tích của họ.
the map provides precise details of the area.
bản đồ cung cấp thông tin chi tiết chính xác về khu vực.
it is important to be precise in scientific research.
rất quan trọng là phải chính xác trong nghiên cứu khoa học.
her precise movements impressed the judges.
những chuyển động chính xác của cô ấy đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay