psycholinguistic

[Mỹ]/ˌsaɪkəʊlɪŋˈɡwɪstɪk/
[Anh]/ˌsaɪkəˌlɪŋˈɡwɪstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc nghiên cứu mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ và tâm lý
Các dạng của từ
số nhiềupsycholinguistics

Cụm từ & Cách kết hợp

psycholinguistic analysis

phân tích tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic theory

thuyết tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic research

nghiên cứu tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic model

mô hình tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic approach

cách tiếp cận tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic development

sự phát triển tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic processes

các quá trình tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic skills

kỹ năng tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic factors

các yếu tố tâm ngôn ngữ học

psycholinguistic studies

các nghiên cứu tâm ngôn ngữ học

Câu ví dụ

the study of psycholinguistic processes is fascinating.

việc nghiên cứu các quá trình tâm ngôn ngữ thật hấp dẫn.

psycholinguistic theories help us understand language acquisition.

các lý thuyết tâm ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu về sự phát triển khả năng ngôn ngữ.

she is conducting psycholinguistic research on bilingualism.

cô ấy đang thực hiện nghiên cứu tâm ngôn ngữ về song ngữ.

psycholinguistic factors influence communication styles.

các yếu tố tâm ngôn ngữ ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp.

understanding psycholinguistic aspects can improve teaching methods.

hiểu các khía cạnh tâm ngôn ngữ có thể cải thiện các phương pháp giảng dạy.

he presented his findings on psycholinguistic patterns at the conference.

anh ấy đã trình bày những phát hiện của mình về các khuôn mẫu tâm ngôn ngữ tại hội nghị.

psycholinguistic analysis reveals the complexities of language use.

phân tích tâm ngôn ngữ tiết lộ những phức tạp của việc sử dụng ngôn ngữ.

her psycholinguistic approach to language learning is innovative.

phương pháp tiếp cận tâm ngôn ngữ của cô ấy đối với việc học ngôn ngữ là sáng tạo.

psycholinguistic experiments often involve language processing tasks.

các thí nghiệm tâm ngôn ngữ thường liên quan đến các nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ.

he is a leading expert in psycholinguistic studies.

anh ấy là một chuyên gia hàng đầu trong các nghiên cứu tâm ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay