quatch

[Mỹ]/[kwɒtʃ]/
[Anh]/[kwɑːtʃ]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

quatch it

quatching

quatched

don't quatch

quatch now

can quatch

quatch them

will quatch

quick quatch

quatches

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay