quirkiness

[Mỹ]/[ˈkwɪːknəs]/
[Anh]/[ˈkwɪːknəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng kỳ lạ; đặc điểm hoặc thói quen đặc biệt; đặc điểm hoặc đặc trưng không bình thường.
adj. Có chất lượng kỳ lạ hoặc đặc biệt.
Word Forms
số nhiềuquirkinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with quirkiness

Vietnamese_translation

displaying quirkiness

Vietnamese_translation

inherent quirkiness

Vietnamese_translation

quirkiness shines

Vietnamese_translation

full of quirkiness

Vietnamese_translation

quirkiness adds

Vietnamese_translation

loved quirkiness

Vietnamese_translation

unique quirkiness

Vietnamese_translation

embracing quirkiness

Vietnamese_translation

noticeable quirkiness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

her quirkiness and unique sense of humor made her instantly likeable.

Tính cách kỳ quái và phong cách hài hước độc đáo của cô ấy khiến người khác dễ dàng yêu mến cô ngay lập tức.

the artist's quirkiness shines through in their unconventional paintings.

Tính cách kỳ quái của nghệ sĩ được thể hiện rõ qua những bức tranh không theo lối mòn của họ.

i appreciate his quirkiness; it makes him more interesting to be around.

Tôi rất trân trọng tính cách kỳ quái của anh ấy; điều này khiến anh ấy trở nên thú vị hơn khi ở bên cạnh.

the film's quirkiness appealed to a niche audience seeking something different.

Tính cách kỳ quái của bộ phim đã thu hút một nhóm khán giả nhỏ đang tìm kiếm điều gì đó khác biệt.

despite her professional demeanor, a certain quirkiness peeked through.

Dù có vẻ ngoài chuyên nghiệp, một chút tính cách kỳ quái vẫn lóe lên.

the restaurant's quirkiness, with mismatched furniture and odd décor, was charming.

Tính cách kỳ quái của nhà hàng, với nội thất không đồng bộ và trang trí kỳ lạ, thật sự hấp dẫn.

he embraced his quirkiness and refused to conform to societal expectations.

Anh ấy chấp nhận tính cách kỳ quái của mình và từ chối tuân theo kỳ vọng của xã hội.

the character's quirkiness added depth and complexity to the story.

Tính cách kỳ quái của nhân vật đã làm sâu sắc và phức tạp thêm câu chuyện.

her writing style is characterized by a delightful quirkiness and wit.

Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi một tính cách kỳ quái thú vị và sự hài hước.

the band's quirkiness set them apart from other mainstream artists.

Tính cách kỳ quái của ban nhạc đã khiến họ nổi bật so với các nghệ sĩ chính thống khác.

i find her quirkiness endearing, even if it's a bit eccentric.

Tôi thấy tính cách kỳ quái của cô ấy rất dễ thương, dù đôi khi có vẻ kỳ lạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay