| số nhiều | quirkinesses |
with quirkiness
Vietnamese_translation
displaying quirkiness
Vietnamese_translation
inherent quirkiness
Vietnamese_translation
quirkiness shines
Vietnamese_translation
full of quirkiness
Vietnamese_translation
quirkiness adds
Vietnamese_translation
loved quirkiness
Vietnamese_translation
unique quirkiness
Vietnamese_translation
embracing quirkiness
Vietnamese_translation
noticeable quirkiness
Vietnamese_translation
her quirkiness and unique sense of humor made her instantly likeable.
Tính cách kỳ quái và phong cách hài hước độc đáo của cô ấy khiến người khác dễ dàng yêu mến cô ngay lập tức.
the artist's quirkiness shines through in their unconventional paintings.
Tính cách kỳ quái của nghệ sĩ được thể hiện rõ qua những bức tranh không theo lối mòn của họ.
i appreciate his quirkiness; it makes him more interesting to be around.
Tôi rất trân trọng tính cách kỳ quái của anh ấy; điều này khiến anh ấy trở nên thú vị hơn khi ở bên cạnh.
the film's quirkiness appealed to a niche audience seeking something different.
Tính cách kỳ quái của bộ phim đã thu hút một nhóm khán giả nhỏ đang tìm kiếm điều gì đó khác biệt.
despite her professional demeanor, a certain quirkiness peeked through.
Dù có vẻ ngoài chuyên nghiệp, một chút tính cách kỳ quái vẫn lóe lên.
the restaurant's quirkiness, with mismatched furniture and odd décor, was charming.
Tính cách kỳ quái của nhà hàng, với nội thất không đồng bộ và trang trí kỳ lạ, thật sự hấp dẫn.
he embraced his quirkiness and refused to conform to societal expectations.
Anh ấy chấp nhận tính cách kỳ quái của mình và từ chối tuân theo kỳ vọng của xã hội.
the character's quirkiness added depth and complexity to the story.
Tính cách kỳ quái của nhân vật đã làm sâu sắc và phức tạp thêm câu chuyện.
her writing style is characterized by a delightful quirkiness and wit.
Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi một tính cách kỳ quái thú vị và sự hài hước.
the band's quirkiness set them apart from other mainstream artists.
Tính cách kỳ quái của ban nhạc đã khiến họ nổi bật so với các nghệ sĩ chính thống khác.
i find her quirkiness endearing, even if it's a bit eccentric.
Tôi thấy tính cách kỳ quái của cô ấy rất dễ thương, dù đôi khi có vẻ kỳ lạ.
with quirkiness
Vietnamese_translation
displaying quirkiness
Vietnamese_translation
inherent quirkiness
Vietnamese_translation
quirkiness shines
Vietnamese_translation
full of quirkiness
Vietnamese_translation
quirkiness adds
Vietnamese_translation
loved quirkiness
Vietnamese_translation
unique quirkiness
Vietnamese_translation
embracing quirkiness
Vietnamese_translation
noticeable quirkiness
Vietnamese_translation
her quirkiness and unique sense of humor made her instantly likeable.
Tính cách kỳ quái và phong cách hài hước độc đáo của cô ấy khiến người khác dễ dàng yêu mến cô ngay lập tức.
the artist's quirkiness shines through in their unconventional paintings.
Tính cách kỳ quái của nghệ sĩ được thể hiện rõ qua những bức tranh không theo lối mòn của họ.
i appreciate his quirkiness; it makes him more interesting to be around.
Tôi rất trân trọng tính cách kỳ quái của anh ấy; điều này khiến anh ấy trở nên thú vị hơn khi ở bên cạnh.
the film's quirkiness appealed to a niche audience seeking something different.
Tính cách kỳ quái của bộ phim đã thu hút một nhóm khán giả nhỏ đang tìm kiếm điều gì đó khác biệt.
despite her professional demeanor, a certain quirkiness peeked through.
Dù có vẻ ngoài chuyên nghiệp, một chút tính cách kỳ quái vẫn lóe lên.
the restaurant's quirkiness, with mismatched furniture and odd décor, was charming.
Tính cách kỳ quái của nhà hàng, với nội thất không đồng bộ và trang trí kỳ lạ, thật sự hấp dẫn.
he embraced his quirkiness and refused to conform to societal expectations.
Anh ấy chấp nhận tính cách kỳ quái của mình và từ chối tuân theo kỳ vọng của xã hội.
the character's quirkiness added depth and complexity to the story.
Tính cách kỳ quái của nhân vật đã làm sâu sắc và phức tạp thêm câu chuyện.
her writing style is characterized by a delightful quirkiness and wit.
Phong cách viết của cô ấy được đặc trưng bởi một tính cách kỳ quái thú vị và sự hài hước.
the band's quirkiness set them apart from other mainstream artists.
Tính cách kỳ quái của ban nhạc đã khiến họ nổi bật so với các nghệ sĩ chính thống khác.
i find her quirkiness endearing, even if it's a bit eccentric.
Tôi thấy tính cách kỳ quái của cô ấy rất dễ thương, dù đôi khi có vẻ kỳ lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay