referentiality analysis
phân tích tính chỉ thị
loss of referentiality
mất tính chỉ thị
examining referentiality
khảo sát tính chỉ thị
asserted referentiality
tính chỉ thị được khẳng định
referentiality effects
ảnh hưởng của tính chỉ thị
high referentiality
tính chỉ thị cao
low referentiality
tính chỉ thị thấp
improving referentiality
cải thiện tính chỉ thị
analyzing referentiality
phân tích tính chỉ thị
demonstrating referentiality
chứng minh tính chỉ thị
the novel's referentiality to historical events is a key aspect of its appeal.
Tính chỉ thị của tiểu thuyết đối với các sự kiện lịch sử là một khía cạnh quan trọng của sự hấp dẫn của nó.
understanding referentiality in language helps us analyze meaning effectively.
Hiểu tính chỉ thị trong ngôn ngữ giúp chúng ta phân tích ý nghĩa một cách hiệu quả.
the artist's work explores the complex referentiality of cultural symbols.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá tính chỉ thị phức tạp của các biểu tượng văn hóa.
philosophical discussions often center on the nature of referentiality.
Các cuộc thảo luận triết học thường tập trung vào bản chất của tính chỉ thị.
the poem's referentiality to nature evokes a sense of tranquility.
Tính chỉ thị của bài thơ đối với thiên nhiên gợi lên cảm giác thanh bình.
linguistic analysis considers the referentiality of pronouns and demonstratives.
Phân tích ngôn ngữ xem xét tính chỉ thị của các đại từ và từ chỉ định.
the film's referentiality to classic cinema is evident throughout.
Tính chỉ thị của bộ phim đối với điện ảnh cổ điển là rõ ràng xuyên suốt.
the essay examines the shifting referentiality of national identity.
Bài viết phân tích sự thay đổi tính chỉ thị của bản sắc dân tộc.
a crucial aspect of communication is establishing clear referentiality.
Một khía cạnh quan trọng của giao tiếp là thiết lập tính chỉ thị rõ ràng.
the author skillfully manipulates referentiality to create ambiguity.
Tác giả khéo léo điều khiển tính chỉ thị để tạo ra sự mơ hồ.
the study investigated the impact of referentiality on text comprehension.
Nghiên cứu này đã điều tra tác động của tính chỉ thị đến việc hiểu văn bản.
referentiality analysis
phân tích tính chỉ thị
loss of referentiality
mất tính chỉ thị
examining referentiality
khảo sát tính chỉ thị
asserted referentiality
tính chỉ thị được khẳng định
referentiality effects
ảnh hưởng của tính chỉ thị
high referentiality
tính chỉ thị cao
low referentiality
tính chỉ thị thấp
improving referentiality
cải thiện tính chỉ thị
analyzing referentiality
phân tích tính chỉ thị
demonstrating referentiality
chứng minh tính chỉ thị
the novel's referentiality to historical events is a key aspect of its appeal.
Tính chỉ thị của tiểu thuyết đối với các sự kiện lịch sử là một khía cạnh quan trọng của sự hấp dẫn của nó.
understanding referentiality in language helps us analyze meaning effectively.
Hiểu tính chỉ thị trong ngôn ngữ giúp chúng ta phân tích ý nghĩa một cách hiệu quả.
the artist's work explores the complex referentiality of cultural symbols.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá tính chỉ thị phức tạp của các biểu tượng văn hóa.
philosophical discussions often center on the nature of referentiality.
Các cuộc thảo luận triết học thường tập trung vào bản chất của tính chỉ thị.
the poem's referentiality to nature evokes a sense of tranquility.
Tính chỉ thị của bài thơ đối với thiên nhiên gợi lên cảm giác thanh bình.
linguistic analysis considers the referentiality of pronouns and demonstratives.
Phân tích ngôn ngữ xem xét tính chỉ thị của các đại từ và từ chỉ định.
the film's referentiality to classic cinema is evident throughout.
Tính chỉ thị của bộ phim đối với điện ảnh cổ điển là rõ ràng xuyên suốt.
the essay examines the shifting referentiality of national identity.
Bài viết phân tích sự thay đổi tính chỉ thị của bản sắc dân tộc.
a crucial aspect of communication is establishing clear referentiality.
Một khía cạnh quan trọng của giao tiếp là thiết lập tính chỉ thị rõ ràng.
the author skillfully manipulates referentiality to create ambiguity.
Tác giả khéo léo điều khiển tính chỉ thị để tạo ra sự mơ hồ.
the study investigated the impact of referentiality on text comprehension.
Nghiên cứu này đã điều tra tác động của tính chỉ thị đến việc hiểu văn bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay