referentiality

[Mỹ]/[rɪˈfɛrənʃɪələti]/
[Anh]/[rɪˈfɛrənʃɪələti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất được áp dụng trực tiếp vào hoặc đại diện cho một thứ khác; mức độ mà một dấu hiệu hoặc biểu tượng chỉ đến một thứ bên ngoài chính nó; đặc tính của một biểu tượng hoặc biểu đạt có sự tham chiếu đến một vật thể hoặc khái niệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

referentiality analysis

phân tích tính chỉ thị

loss of referentiality

mất tính chỉ thị

examining referentiality

khảo sát tính chỉ thị

asserted referentiality

tính chỉ thị được khẳng định

referentiality effects

ảnh hưởng của tính chỉ thị

high referentiality

tính chỉ thị cao

low referentiality

tính chỉ thị thấp

improving referentiality

cải thiện tính chỉ thị

analyzing referentiality

phân tích tính chỉ thị

demonstrating referentiality

chứng minh tính chỉ thị

Câu ví dụ

the novel's referentiality to historical events is a key aspect of its appeal.

Tính chỉ thị của tiểu thuyết đối với các sự kiện lịch sử là một khía cạnh quan trọng của sự hấp dẫn của nó.

understanding referentiality in language helps us analyze meaning effectively.

Hiểu tính chỉ thị trong ngôn ngữ giúp chúng ta phân tích ý nghĩa một cách hiệu quả.

the artist's work explores the complex referentiality of cultural symbols.

Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá tính chỉ thị phức tạp của các biểu tượng văn hóa.

philosophical discussions often center on the nature of referentiality.

Các cuộc thảo luận triết học thường tập trung vào bản chất của tính chỉ thị.

the poem's referentiality to nature evokes a sense of tranquility.

Tính chỉ thị của bài thơ đối với thiên nhiên gợi lên cảm giác thanh bình.

linguistic analysis considers the referentiality of pronouns and demonstratives.

Phân tích ngôn ngữ xem xét tính chỉ thị của các đại từ và từ chỉ định.

the film's referentiality to classic cinema is evident throughout.

Tính chỉ thị của bộ phim đối với điện ảnh cổ điển là rõ ràng xuyên suốt.

the essay examines the shifting referentiality of national identity.

Bài viết phân tích sự thay đổi tính chỉ thị của bản sắc dân tộc.

a crucial aspect of communication is establishing clear referentiality.

Một khía cạnh quan trọng của giao tiếp là thiết lập tính chỉ thị rõ ràng.

the author skillfully manipulates referentiality to create ambiguity.

Tác giả khéo léo điều khiển tính chỉ thị để tạo ra sự mơ hồ.

the study investigated the impact of referentiality on text comprehension.

Nghiên cứu này đã điều tra tác động của tính chỉ thị đến việc hiểu văn bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay