regiones

[Mỹ]/ˌrɛdʒɪˈəʊniːz/
[Anh]/ˌrɛdʒiˈoʊniːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khu vực; các quận hoặc các đơn vị hành chính.; Một thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ các vùng hoặc bộ phận của cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

las regiones

các vùng

regiones varias

các vùng khác nhau

otras regiones

các vùng khác

todas las regiones

tất cả các vùng

estas regiones

các vùng này

ciertas regiones

một số vùng

muchas regiones

nhiều vùng

pocas regiones

vài vùng

nuevas regiones

các vùng mới

antiguas regiones

các vùng cổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay