regulare

[Mỹ]/ˈreɡjələ/
[Anh]/ˈreɡjələr/

Dịch

adj. chỉ một loại hóa thạch orthoceras có cấu trúc vỏ góc đều hoặc thẳng.
Các dạng của từ
số nhiềuregulares

Câu ví dụ

i go to the gym on a regular basis to stay fit.

Tôi thường xuyên đến phòng gym để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.

she has a regular sleep schedule and never stays up late.

Cô ấy có lịch ngủ đều đặn và chưa bao giờ thức khuya.

the bakery offers regular customers a ten percent discount.

Bakery cung cấp giảm giá 10% cho khách hàng thường xuyên.

he made regular contributions to the charity organization.

Anh ấy thường xuyên đóng góp cho tổ chức từ thiện.

the doctor advised regular exercise to improve heart health.

Bác sĩ khuyên nên tập thể dục đều đặn để cải thiện sức khỏe tim mạch.

we should meet at regular intervals to discuss the project progress.

Chúng ta nên gặp nhau định kỳ để thảo luận về tiến độ dự án.

she takes regular breaks during her workday to avoid burnout.

Cô ấy nghỉ ngơi đều đặn trong ngày làm việc để tránh kiệt sức.

the company provides regular training sessions for all employees.

Công ty cung cấp các buổi đào tạo định kỳ cho tất cả nhân viên.

he has been a regular member of the tennis club for five years.

Anh ấy đã là thành viên thường xuyên của câu lạc bộ tennis trong 5 năm.

the restaurant has regulars who come in for lunch every day.

Nhà hàng có những khách hàng quen thuộc đến ăn trưa mỗi ngày.

please follow the regular procedure for submitting expense reports.

Vui lòng tuân theo quy trình chuẩn để nộp báo cáo chi phí.

the bus arrives at regular times throughout the day.

Xe buýt đến đúng giờ vào suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay