| số nhiều | relns |
there is a clear reln between smoking and lung cancer.
Có mối quan hệ rõ ràng giữa việc hút thuốc và ung thư phổi.
the study examines the reln between education and income levels.
Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa giáo dục và mức thu nhập.
scientists discovered an inverse reln between exercise and stress.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra mối quan hệ nghịch giữa vận động và căng thẳng.
we need to establish a strong reln with our partners.
Chúng ta cần thiết lập một mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác của mình.
the data shows a linear reln between price and demand.
Dữ liệu cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa giá cả và nhu cầu.
parents should maintain an open reln with their children.
Cha mẹ nên duy trì mối quan hệ cởi mở với con cái của họ.
there exists a causal reln between the two variables.
Có một mối quan hệ nhân quả giữa hai biến số.
the reln between supply and demand affects market prices.
Mối quan hệ giữa cung và cầu ảnh hưởng đến giá thị trường.
cultural differences can impact the reln between nations.
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các quốc gia.
the model describes a functional reln between input and output.
Mô hình mô tả mối quan hệ chức năng giữa đầu vào và đầu ra.
trust is essential for any successful business reln.
Tin tưởng là yếu tố cần thiết cho bất kỳ mối quan hệ kinh doanh nào thành công.
they share a reciprocal reln that benefits both parties.
Họ chia sẻ một mối quan hệ tương hỗ mang lại lợi ích cho cả hai bên.
there is a clear reln between smoking and lung cancer.
Có mối quan hệ rõ ràng giữa việc hút thuốc và ung thư phổi.
the study examines the reln between education and income levels.
Nghiên cứu này xem xét mối quan hệ giữa giáo dục và mức thu nhập.
scientists discovered an inverse reln between exercise and stress.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra mối quan hệ nghịch giữa vận động và căng thẳng.
we need to establish a strong reln with our partners.
Chúng ta cần thiết lập một mối quan hệ mạnh mẽ với các đối tác của mình.
the data shows a linear reln between price and demand.
Dữ liệu cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa giá cả và nhu cầu.
parents should maintain an open reln with their children.
Cha mẹ nên duy trì mối quan hệ cởi mở với con cái của họ.
there exists a causal reln between the two variables.
Có một mối quan hệ nhân quả giữa hai biến số.
the reln between supply and demand affects market prices.
Mối quan hệ giữa cung và cầu ảnh hưởng đến giá thị trường.
cultural differences can impact the reln between nations.
Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các quốc gia.
the model describes a functional reln between input and output.
Mô hình mô tả mối quan hệ chức năng giữa đầu vào và đầu ra.
trust is essential for any successful business reln.
Tin tưởng là yếu tố cần thiết cho bất kỳ mối quan hệ kinh doanh nào thành công.
they share a reciprocal reln that benefits both parties.
Họ chia sẻ một mối quan hệ tương hỗ mang lại lợi ích cho cả hai bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay