relns

[Mỹ]/rɪˈleɪʃənz/
[Anh]/rɪˈleɪʃənz/

Dịch

n. các mối quan hệ đã được thiết lập trong bối cảnh dữ liệu; các mô tả về mối quan hệ; mối quan hệ dữ liệu

Câu ví dụ

international relations between neighboring countries have improved significantly after the trade agreement was signed.

Quan hệ quốc tế giữa các nước láng giềng đã cải thiện đáng kể sau khi hiệp định thương mại được ký kết.

the company hired a new public relations manager to handle their media strategy.

Công ty đã thuê một quản lý quan hệ công chúng mới để xử lý chiến lược truyền thông của họ.

labor relations at the factory have been tense due to the ongoing wage dispute.

Quan hệ lao động tại nhà máy đã trở nên căng thẳng do cuộc tranh luận về lương vẫn tiếp diễn.

diplomatic relations between the two nations were temporarily suspended following the incident.

Quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia đã tạm thời bị đình chỉ sau sự việc.

the university offers a master's program in international relations for graduate students.

Trường đại học cung cấp chương trình thạc sĩ về quan hệ quốc tế cho sinh viên sau đại học.

strong interpersonal relations among team members contribute to workplace productivity.

Các mối quan hệ giao tiếp mạnh mẽ giữa các thành viên trong nhóm góp phần vào năng suất làm việc.

trade relations with asian markets have expanded considerably this year.

Quan hệ thương mại với các thị trường châu Á đã mở rộng đáng kể trong năm nay.

the ambassador was recalled to discuss deteriorating relations with the host country.

Đại sứ đã bị triệu hồi để thảo luận về tình hình quan hệ xấu đi với quốc gia chủ nhà.

industrial relations experts recommend open communication during organizational changes.

Các chuyên gia về quan hệ công nghiệp khuyến nghị giao tiếp cởi mở trong quá trình thay đổi tổ chức.

bilateral relations between the two countries have strengthened through cultural exchange programs.

Quan hệ song phương giữa hai nước đã được củng cố thông qua các chương trình trao đổi văn hóa.

the nonprofit focuses on improving community relations through volunteer programs.

Tổ chức phi lợi nhuận này tập trung vào việc cải thiện quan hệ cộng đồng thông qua các chương trình tình nguyện.

student relations on campus have improved after the new counseling services were implemented.

Quan hệ sinh viên trên khuôn viên trường đã được cải thiện sau khi các dịch vụ tư vấn mới được triển khai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay