renderers

[Mỹ]/ˈrendərərz/
[Anh]/ˈrɛndərərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hệ thống phần mềm hoặc phần cứng chuyển đổi dữ liệu hoặc chỉ dẫn thành biểu diễn trực quan hoặc đồ họa, đặc biệt là trong đồ họa máy tính

Cụm từ & Cách kết hợp

3d renderers

Người dựng hình 3D

video renderers

Người dựng video

software renderers

Người dựng phần mềm

hardware renderers

Người dựng phần cứng

web renderers

Người dựng web

graphics renderers

Người dựng đồ họa

gpu renderers

Người dựng GPU

renderer failed

Lỗi dựng hình

Câu ví dụ

modern web browsers often include multiple rendering engines to display content correctly.

Các trình duyệt web hiện đại thường bao gồm nhiều bộ trình bày để hiển thị nội dung một cách chính xác.

the software update fixed several bugs affecting the video renderers.

Cập nhật phần mềm đã sửa chữa nhiều lỗi ảnh hưởng đến các bộ trình bày video.

developers can choose between different renderers based on performance needs.

Các lập trình viên có thể chọn giữa các bộ trình bày khác nhau dựa trên nhu cầu hiệu suất.

3d renderers simulate light behavior to create photorealistic images.

Các bộ trình bày 3D mô phỏng hành vi ánh sáng để tạo ra các hình ảnh chân thực.

hardware-accelerated renderers offload processing tasks to the graphics card.

Các bộ trình bày được hỗ trợ phần cứng chuyển giao các nhiệm vụ xử lý đến thẻ đồ họa.

the design team relies on powerful renderers to visualize architectural projects.

Đội ngũ thiết kế dựa vào các bộ trình bày mạnh mẽ để trực quan hóa các dự án kiến trúc.

software renderers are useful when dedicated graphics hardware is unavailable.

Các bộ trình bày phần mềm rất hữu ích khi không có phần cứng đồ họa chuyên dụng.

hybrid renderers combine rasterization and ray tracing for optimal results.

Các bộ trình bày lai kết hợp giữa rasterization và ray tracing để đạt được kết quả tối ưu.

the new game engine features updated renderers for high-resolution textures.

Động cơ trò chơi mới có các bộ trình bày được cập nhật để hỗ trợ các văn bản độ phân giải cao.

cloud-based renderers allow artists to process heavy scenes remotely.

Các bộ trình bày dựa trên đám mây cho phép các nghệ sĩ xử lý các cảnh nặng từ xa.

incorrect settings in the audio renderers caused a noticeable delay.

Các cài đặt không đúng trong các bộ trình bày âm thanh đã gây ra sự chậm trễ rõ rệt.

compatibility issues arose because the old renderers were no longer supported.

Các vấn đề tương thích phát sinh vì các bộ trình bày cũ không còn được hỗ trợ nữa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay