rhythmicality

[Mỹ]/[ˈrɪθmɪkəlɪti]/
[Anh]/[ˈrɪθmɪkəlɪti]/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có nhịp điệu; nhịp điệu; Mức độ mà một vật có tính nhịp điệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

rhythmicality of speech

độ nhịp nhàng của lời nói

lacking rhythmicality

thiếu độ nhịp nhàng

with rhythmicality

với độ nhịp nhàng

rhythmicality enhanced

độ nhịp nhàng được nâng cao

find rhythmicality

tìm thấy độ nhịp nhàng

rhythmicality lost

độ nhịp nhàng bị mất

demonstrates rhythmicality

thể hiện độ nhịp nhàng

heightened rhythmicality

độ nhịp nhàng được tăng cao

rhythmicality improved

độ nhịp nhàng được cải thiện

express rhythmicality

biểu đạt độ nhịp nhàng

Câu ví dụ

the dancer’s rhythmicality captivated the entire audience.

Độ nhịp nhàng của người nhảy múa đã thu hút toàn bộ khán giả.

the music possessed a captivating rhythmicality that made me want to dance.

Bài nhạc có độ nhịp nhàng hấp dẫn khiến tôi muốn nhảy múa.

her rhythmicality in the poem created a beautiful and flowing effect.

Độ nhịp nhàng của cô trong bài thơ tạo ra hiệu ứng đẹp và mượt mà.

the drummer showcased impressive rhythmicality throughout the performance.

Người chơi trống đã thể hiện độ nhịp nhàng ấn tượng suốt cả buổi biểu diễn.

the rhythmicality of the speech kept the listeners engaged.

Độ nhịp nhàng của bài nói chuyện giữ cho khán giả tập trung.

he improved his rhythmicality through consistent practice and feedback.

Anh ấy cải thiện độ nhịp nhàng của mình thông qua việc luyện tập đều đặn và nhận phản hồi.

the rhythmicality of the poem was enhanced by the use of alliteration.

Độ nhịp nhàng của bài thơ được tăng cường nhờ việc sử dụng âm điệu phụ âm lặp.

the band’s rhythmicality blended seamlessly with the singer’s voice.

Độ nhịp nhàng của ban nhạc hòa quyện một cách mượt mà với giọng hát của ca sĩ.

the rhythmicality of the tribal dance was both powerful and mesmerizing.

Độ nhịp nhàng của điệu múa dân tộc vừa mạnh mẽ vừa mê hoặc.

the composer sought to infuse the piece with a strong rhythmicality.

Nhạc sĩ muốn đưa vào tác phẩm một độ nhịp nhàng mạnh mẽ.

the rhythmicality of the poem contributed to its overall memorability.

Độ nhịp nhàng của bài thơ góp phần vào tính dễ nhớ tổng thể của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay