rhythmicality of speech
độ nhịp nhàng của lời nói
lacking rhythmicality
thiếu độ nhịp nhàng
with rhythmicality
với độ nhịp nhàng
rhythmicality enhanced
độ nhịp nhàng được nâng cao
find rhythmicality
tìm thấy độ nhịp nhàng
rhythmicality lost
độ nhịp nhàng bị mất
demonstrates rhythmicality
thể hiện độ nhịp nhàng
heightened rhythmicality
độ nhịp nhàng được tăng cao
rhythmicality improved
độ nhịp nhàng được cải thiện
express rhythmicality
biểu đạt độ nhịp nhàng
the dancer’s rhythmicality captivated the entire audience.
Độ nhịp nhàng của người nhảy múa đã thu hút toàn bộ khán giả.
the music possessed a captivating rhythmicality that made me want to dance.
Bài nhạc có độ nhịp nhàng hấp dẫn khiến tôi muốn nhảy múa.
her rhythmicality in the poem created a beautiful and flowing effect.
Độ nhịp nhàng của cô trong bài thơ tạo ra hiệu ứng đẹp và mượt mà.
the drummer showcased impressive rhythmicality throughout the performance.
Người chơi trống đã thể hiện độ nhịp nhàng ấn tượng suốt cả buổi biểu diễn.
the rhythmicality of the speech kept the listeners engaged.
Độ nhịp nhàng của bài nói chuyện giữ cho khán giả tập trung.
he improved his rhythmicality through consistent practice and feedback.
Anh ấy cải thiện độ nhịp nhàng của mình thông qua việc luyện tập đều đặn và nhận phản hồi.
the rhythmicality of the poem was enhanced by the use of alliteration.
Độ nhịp nhàng của bài thơ được tăng cường nhờ việc sử dụng âm điệu phụ âm lặp.
the band’s rhythmicality blended seamlessly with the singer’s voice.
Độ nhịp nhàng của ban nhạc hòa quyện một cách mượt mà với giọng hát của ca sĩ.
the rhythmicality of the tribal dance was both powerful and mesmerizing.
Độ nhịp nhàng của điệu múa dân tộc vừa mạnh mẽ vừa mê hoặc.
the composer sought to infuse the piece with a strong rhythmicality.
Nhạc sĩ muốn đưa vào tác phẩm một độ nhịp nhàng mạnh mẽ.
the rhythmicality of the poem contributed to its overall memorability.
Độ nhịp nhàng của bài thơ góp phần vào tính dễ nhớ tổng thể của nó.
rhythmicality of speech
độ nhịp nhàng của lời nói
lacking rhythmicality
thiếu độ nhịp nhàng
with rhythmicality
với độ nhịp nhàng
rhythmicality enhanced
độ nhịp nhàng được nâng cao
find rhythmicality
tìm thấy độ nhịp nhàng
rhythmicality lost
độ nhịp nhàng bị mất
demonstrates rhythmicality
thể hiện độ nhịp nhàng
heightened rhythmicality
độ nhịp nhàng được tăng cao
rhythmicality improved
độ nhịp nhàng được cải thiện
express rhythmicality
biểu đạt độ nhịp nhàng
the dancer’s rhythmicality captivated the entire audience.
Độ nhịp nhàng của người nhảy múa đã thu hút toàn bộ khán giả.
the music possessed a captivating rhythmicality that made me want to dance.
Bài nhạc có độ nhịp nhàng hấp dẫn khiến tôi muốn nhảy múa.
her rhythmicality in the poem created a beautiful and flowing effect.
Độ nhịp nhàng của cô trong bài thơ tạo ra hiệu ứng đẹp và mượt mà.
the drummer showcased impressive rhythmicality throughout the performance.
Người chơi trống đã thể hiện độ nhịp nhàng ấn tượng suốt cả buổi biểu diễn.
the rhythmicality of the speech kept the listeners engaged.
Độ nhịp nhàng của bài nói chuyện giữ cho khán giả tập trung.
he improved his rhythmicality through consistent practice and feedback.
Anh ấy cải thiện độ nhịp nhàng của mình thông qua việc luyện tập đều đặn và nhận phản hồi.
the rhythmicality of the poem was enhanced by the use of alliteration.
Độ nhịp nhàng của bài thơ được tăng cường nhờ việc sử dụng âm điệu phụ âm lặp.
the band’s rhythmicality blended seamlessly with the singer’s voice.
Độ nhịp nhàng của ban nhạc hòa quyện một cách mượt mà với giọng hát của ca sĩ.
the rhythmicality of the tribal dance was both powerful and mesmerizing.
Độ nhịp nhàng của điệu múa dân tộc vừa mạnh mẽ vừa mê hoặc.
the composer sought to infuse the piece with a strong rhythmicality.
Nhạc sĩ muốn đưa vào tác phẩm một độ nhịp nhàng mạnh mẽ.
the rhythmicality of the poem contributed to its overall memorability.
Độ nhịp nhàng của bài thơ góp phần vào tính dễ nhớ tổng thể của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay