quick riposte
phản công nhanh chóng
parry and riposte
chặn và phản công
to allow the army to deliver an early riposte to the enemy.
để cho phép quân đội có thể đưa ra phản ứng nhanh chóng với kẻ thù.
She delivered a sharp riposte to his criticism.
Cô ấy đã đưa ra một phản biện sắc sảo đối với lời chỉ trích của anh ấy.
His quick riposte caught everyone by surprise.
Phản biện nhanh chóng của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
The politician's witty riposte silenced his critics.
Phản biện dí dỏm của chính trị gia đã khiến những người chỉ trích im lặng.
She always has a clever riposte ready in any argument.
Cô ấy luôn có một phản biện thông minh sẵn sàng trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
The comedian's riposte to the heckler was hilarious.
Phản biện của diễn viên hài với người quấy rối thật hài hước.
He is known for his sharp ripostes in debates.
Anh ấy nổi tiếng với những phản biện sắc sảo trong các cuộc tranh luận.
The professor's riposte to the student's question was enlightening.
Phản biện của giáo sư với câu hỏi của sinh viên rất thú vị.
Her riposte to the interviewer's tricky question was impressive.
Phản biện của cô ấy với câu hỏi khó của người phỏng vấn rất ấn tượng.
The author's riposte to the critics was both eloquent and convincing.
Phản biện của tác giả với những người phê bình vừa hoa mỹ vừa thuyết phục.
He always has a clever riposte ready in any argument.
Cô ấy luôn có một phản biện thông minh sẵn sàng trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
quick riposte
phản công nhanh chóng
parry and riposte
chặn và phản công
to allow the army to deliver an early riposte to the enemy.
để cho phép quân đội có thể đưa ra phản ứng nhanh chóng với kẻ thù.
She delivered a sharp riposte to his criticism.
Cô ấy đã đưa ra một phản biện sắc sảo đối với lời chỉ trích của anh ấy.
His quick riposte caught everyone by surprise.
Phản biện nhanh chóng của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
The politician's witty riposte silenced his critics.
Phản biện dí dỏm của chính trị gia đã khiến những người chỉ trích im lặng.
She always has a clever riposte ready in any argument.
Cô ấy luôn có một phản biện thông minh sẵn sàng trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
The comedian's riposte to the heckler was hilarious.
Phản biện của diễn viên hài với người quấy rối thật hài hước.
He is known for his sharp ripostes in debates.
Anh ấy nổi tiếng với những phản biện sắc sảo trong các cuộc tranh luận.
The professor's riposte to the student's question was enlightening.
Phản biện của giáo sư với câu hỏi của sinh viên rất thú vị.
Her riposte to the interviewer's tricky question was impressive.
Phản biện của cô ấy với câu hỏi khó của người phỏng vấn rất ấn tượng.
The author's riposte to the critics was both eloquent and convincing.
Phản biện của tác giả với những người phê bình vừa hoa mỹ vừa thuyết phục.
He always has a clever riposte ready in any argument.
Cô ấy luôn có một phản biện thông minh sẵn sàng trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay