the rond was a simple but effective weapon for close combat.
Chiếc rond là một vũ khí đơn giản nhưng hiệu quả trong chiến đấu gần.
he carefully examined the rond's head and handle for any damage.
Ông cẩn thận kiểm tra đầu và cán của chiếc rond xem có hư hỏng nào không.
the museum displayed a collection of medieval ronds from various regions.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các chiếc rond thời trung cổ từ nhiều vùng khác nhau.
the rond's unique design allowed for powerful blows with minimal effort.
Thiết kế độc đáo của chiếc rond cho phép tạo ra những đòn đánh mạnh mẽ với ít nỗ lực.
archaeologists unearthed a well-preserved rond during the excavation.
Các nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc rond được bảo tồn tốt trong quá trình khai quật.
the blacksmith forged a new rond for the knight's arsenal.
Thợ rèn đã rèn một chiếc rond mới cho kho vũ khí của hiệp sĩ.
the rond's weight and balance were crucial for its effectiveness in battle.
Trọng lượng và sự cân bằng của chiếc rond rất quan trọng đối với hiệu quả của nó trong chiến đấu.
he studied the rond's construction to understand its fighting style.
Ông nghiên cứu cấu tạo của chiếc rond để hiểu phong cách chiến đấu của nó.
the rond's simple design made it relatively easy to manufacture.
Thiết kế đơn giản của chiếc rond khiến việc sản xuất nó tương đối dễ dàng.
the historian researched the history of the rond and its use in warfare.
Người sử học nghiên cứu lịch sử của chiếc rond và cách sử dụng nó trong chiến tranh.
the rond's impact could break an opponent's armor or bone.
Tác động của chiếc rond có thể làm vỡ giáp hoặc xương của đối phương.
the rond was a simple but effective weapon for close combat.
Chiếc rond là một vũ khí đơn giản nhưng hiệu quả trong chiến đấu gần.
he carefully examined the rond's head and handle for any damage.
Ông cẩn thận kiểm tra đầu và cán của chiếc rond xem có hư hỏng nào không.
the museum displayed a collection of medieval ronds from various regions.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các chiếc rond thời trung cổ từ nhiều vùng khác nhau.
the rond's unique design allowed for powerful blows with minimal effort.
Thiết kế độc đáo của chiếc rond cho phép tạo ra những đòn đánh mạnh mẽ với ít nỗ lực.
archaeologists unearthed a well-preserved rond during the excavation.
Các nhà khảo cổ đã khai quật được một chiếc rond được bảo tồn tốt trong quá trình khai quật.
the blacksmith forged a new rond for the knight's arsenal.
Thợ rèn đã rèn một chiếc rond mới cho kho vũ khí của hiệp sĩ.
the rond's weight and balance were crucial for its effectiveness in battle.
Trọng lượng và sự cân bằng của chiếc rond rất quan trọng đối với hiệu quả của nó trong chiến đấu.
he studied the rond's construction to understand its fighting style.
Ông nghiên cứu cấu tạo của chiếc rond để hiểu phong cách chiến đấu của nó.
the rond's simple design made it relatively easy to manufacture.
Thiết kế đơn giản của chiếc rond khiến việc sản xuất nó tương đối dễ dàng.
the historian researched the history of the rond and its use in warfare.
Người sử học nghiên cứu lịch sử của chiếc rond và cách sử dụng nó trong chiến tranh.
the rond's impact could break an opponent's armor or bone.
Tác động của chiếc rond có thể làm vỡ giáp hoặc xương của đối phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay