rudimentss

[Mỹ]/ˈruːdɪmənts/
[Anh]/ˈruːdɪmənts/

Dịch

n. những sự thật, kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản nhất trong một lĩnh vực; giai đoạn đầu hoặc đơn giản nhất của điều gì đó; giai đoạn cơ bản hoặc giới thiệu đầu tiên; nguyên lý cơ bản

Câu ví dụ

she taught me the rudimentss of cooking during her weekend classes.

Cô đã dạy tôi những kiến thức cơ bản về nấu ăn trong các lớp học cuối tuần của cô.

he struggled with the rudimentss of mathematics before finally understanding them.

Anh ấy đã vất vả với những kiến thức cơ bản của toán học trước khi cuối cùng hiểu được chúng.

the course covers the rudimentss of graphic design and basic software usage.

Khoá học này bao gồm những kiến thức cơ bản về thiết kế đồ họa và cách sử dụng phần mềm cơ bản.

before building anything complex, you must master the rudimentss of carpentry.

Trước khi xây dựng bất cứ thứ gì phức tạp, bạn phải nắm vững những kiến thức cơ bản về thợ mộc.

the rudimentss of this ancient martial art have been passed down through generations.

Những kiến thức cơ bản của môn võ cổ truyền này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

she demonstrated a solid understanding of the rudimentss of negotiation.

Cô đã thể hiện một hiểu biết vững chắc về những kiến thức cơ bản của đàm phán.

the textbook clearly explains the rudimentss before introducing advanced concepts.

Sách giáo trình giải thích rõ ràng những kiến thức cơ bản trước khi giới thiệu các khái niệm nâng cao.

they expect all employees to know the rudimentss of first aid procedures.

Họ kỳ vọng tất cả nhân viên đều biết những kiến thức cơ bản về các thủ tục sơ cứu.

the workshop focuses on the rudimentss of financial planning and budgeting.

Chương trình workshop tập trung vào những kiến thức cơ bản về lập kế hoạch tài chính và ngân sách.

he started with the rudimentss of playing piano and practiced diligently every day.

Anh ấy bắt đầu với những kiến thức cơ bản về chơi piano và luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.

understanding the rudimentss of grammar is essential for learning any new language.

Hiểu biết những kiến thức cơ bản về ngữ pháp là cần thiết để học bất kỳ ngôn ngữ mới nào.

the rudimentss of photography include learning how light affects your images.

Những kiến thức cơ bản của nhiếp ảnh bao gồm việc học cách ánh sáng ảnh hưởng đến hình ảnh của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay