run-on

[Mỹ]/[rʌn ɒn]/
[Anh]/[rʌn ɑːn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một lỗi ngữ pháp xảy ra khi một câu tiếp tục mà không có dấu câu hoặc các liên từ phù hợp.
adj. Tiếp tục mà không bị gián đoạn; không gián đoạn.
v. Tiếp tục mà không dừng lại.
Word Forms
số nhiềurun-ons

Cụm từ & Cách kết hợp

run-on sentence

Câu ghép dài

run-on style

Phong cách câu ghép dài

run-ons exist

Tồn tại các câu ghép dài

avoid run-ons

Tránh các câu ghép dài

run-on effect

Tác dụng của câu ghép dài

run-on problem

Vấn đề về câu ghép dài

Câu ví dụ

the marathon runner continued to run, despite the heat and exhaustion.

Người chạy marathon tiếp tục chạy dù phải đối mặt với cái nóng và mệt mỏi.

we decided to run a background check on the new employee before hiring them.

Chúng tôi đã quyết định thực hiện kiểm tra hồ sơ cho nhân viên mới trước khi thuê họ.

the company plans to run a marketing campaign to promote their new product.

Công ty dự định chạy một chiến dịch marketing để quảng bá sản phẩm mới của họ.

could you run the numbers for me to see if the project is financially viable?

Bạn có thể tính toán các con số cho tôi để xem dự án này có khả thi về mặt tài chính không?

the software developers need to run tests to ensure the application is stable.

Những lập trình viên phần mềm cần chạy các bài kiểm tra để đảm bảo ứng dụng ổn định.

i need to run errands this afternoon, including grocery shopping and picking up dry cleaning.

Tôi cần đi làm vài việc này buổi chiều, bao gồm mua sắm thực phẩm và lấy đồ giặt khô.

the actors will run lines before the performance to prepare for their roles.

Các diễn viên sẽ luyện台词 trước buổi biểu diễn để chuẩn bị cho vai diễn của họ.

the government decided to run a deficit to stimulate the economy.

Chính phủ đã quyết định chạy thâm hụt để kích thích kinh tế.

the children love to run around in the park after school.

Các em nhỏ thích chạy quanh công viên sau giờ học.

the new restaurant is running a special offer on tuesdays.

Quán ăn mới đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt vào thứ ba.

the team needs to run drills to improve their teamwork and coordination.

Đội nhóm cần thực hiện các bài tập huấn luyện để cải thiện tinh thần đồng đội và sự phối hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay