schooler years
thời gian học sinh
bright schooler
học sinh xuất sắc
be a schooler
là một học sinh
schooler life
cuộc sống học sinh
young schooler
học sinh trẻ
schooler days
những ngày học sinh
proud schooler
học sinh tự hào
former schooler
học sinh cũ
schooler's choice
lựa chọn của học sinh
new schooler
học sinh mới
the schooler diligently completed their homework every evening.
Học sinh đã chăm chỉ hoàn thành bài tập về nhà mỗi tối.
as a schooler, she enjoyed participating in the debate club.
Là một học sinh, cô ấy thích tham gia câu lạc bộ tranh luận.
he's a bright schooler with a promising future in science.
Cậu ấy là một học sinh thông minh với tương lai hứa hẹn trong lĩnh vực khoa học.
the schooler’s enthusiasm for learning was truly inspiring.
Sự háo hức học tập của học sinh thực sự là nguồn cảm hứng.
many schoolers dream of attending a prestigious university.
Nhiều học sinh mơ ước được vào một trường đại học danh giá.
being a responsible schooler means attending all classes regularly.
Là một học sinh có trách nhiệm có nghĩa là tham dự tất cả các lớp học đều đặn.
the schooler sought guidance from their teacher on the project.
Học sinh đã tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo viên của mình về dự án.
she is a dedicated schooler, always striving for excellence.
Cô ấy là một học sinh tận tụy, luôn стремing đến sự xuất sắc.
the schooler collaborated with classmates on the group assignment.
Học sinh đã hợp tác với bạn học trong bài tập nhóm.
the schooler presented their research findings to the class.
Học sinh đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình trước lớp.
a young schooler, he was eager to explore new subjects.
Là một học sinh trẻ, anh ấy háo hức khám phá các môn học mới.
schooler years
thời gian học sinh
bright schooler
học sinh xuất sắc
be a schooler
là một học sinh
schooler life
cuộc sống học sinh
young schooler
học sinh trẻ
schooler days
những ngày học sinh
proud schooler
học sinh tự hào
former schooler
học sinh cũ
schooler's choice
lựa chọn của học sinh
new schooler
học sinh mới
the schooler diligently completed their homework every evening.
Học sinh đã chăm chỉ hoàn thành bài tập về nhà mỗi tối.
as a schooler, she enjoyed participating in the debate club.
Là một học sinh, cô ấy thích tham gia câu lạc bộ tranh luận.
he's a bright schooler with a promising future in science.
Cậu ấy là một học sinh thông minh với tương lai hứa hẹn trong lĩnh vực khoa học.
the schooler’s enthusiasm for learning was truly inspiring.
Sự háo hức học tập của học sinh thực sự là nguồn cảm hứng.
many schoolers dream of attending a prestigious university.
Nhiều học sinh mơ ước được vào một trường đại học danh giá.
being a responsible schooler means attending all classes regularly.
Là một học sinh có trách nhiệm có nghĩa là tham dự tất cả các lớp học đều đặn.
the schooler sought guidance from their teacher on the project.
Học sinh đã tìm kiếm sự hướng dẫn từ giáo viên của mình về dự án.
she is a dedicated schooler, always striving for excellence.
Cô ấy là một học sinh tận tụy, luôn стремing đến sự xuất sắc.
the schooler collaborated with classmates on the group assignment.
Học sinh đã hợp tác với bạn học trong bài tập nhóm.
the schooler presented their research findings to the class.
Học sinh đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình trước lớp.
a young schooler, he was eager to explore new subjects.
Là một học sinh trẻ, anh ấy háo hức khám phá các môn học mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay