schoolhouses

[US]/ˈskuːlhaʊzɪz/
[UK]/ˈskuːlhaʊzɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. các tòa nhà được sử dụng làm trường học, đặc biệt ở các khu vực nông thôn

Phrases & Collocations

old schoolhouses

các trường học cũ

new schoolhouses

các trường học mới

abandoned schoolhouses

các trường học bị bỏ hoang

local schoolhouses

các trường học địa phương

historic schoolhouses

các trường học lịch sử

rural schoolhouses

các trường học nông thôn

community schoolhouses

các trường học cộng đồng

traditional schoolhouses

các trường học truyền thống

modern schoolhouses

các trường học hiện đại

dilapidated schoolhouses

các trường học xuống cấp

Example Sentences

the community built several schoolhouses to accommodate local children.

cộng đồng đã xây dựng nhiều trường học để đáp ứng nhu cầu của trẻ em địa phương.

in the past, schoolhouses often served as community centers.

trong quá khứ, các trường học thường đóng vai trò là trung tâm cộng đồng.

many schoolhouses were designed with large windows for natural light.

nhiều trường học được thiết kế với các cửa sổ lớn để lấy ánh sáng tự nhiên.

schoolhouses in rural areas often face funding challenges.

các trường học ở vùng nông thôn thường gặp phải những thách thức về tài trợ.

the historical schoolhouses are now preserved as museums.

các trường học lịch sử hiện nay được bảo tồn như các viện bảo tàng.

volunteers helped renovate the old schoolhouses in the neighborhood.

các tình nguyện viên đã giúp cải tạo các trường học cũ trong khu phố.

schoolhouses are essential for providing education in remote areas.

các trường học là điều cần thiết để cung cấp giáo dục ở các vùng sâu vùng xa.

some schoolhouses were built using local materials to reduce costs.

một số trường học được xây dựng bằng vật liệu địa phương để giảm chi phí.

schoolhouses often host after-school programs for students.

các trường học thường xuyên tổ chức các chương trình sau giờ học cho học sinh.

new technologies are being introduced in modern schoolhouses.

các công nghệ mới đang được giới thiệu trong các trường học hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now