sensitive data
dữ liệu nhạy cảm
sensitive information
thông tin nhạy cảm
highly sensitive
rất nhạy cảm
sensitive topic
chủ đề nhạy cảm
sensitive skin
da nhạy cảm
sensitive issue
vấn đề nhạy cảm
being sensitive
có tính nhạy cảm
sensitive person
người nhạy cảm
sensitive reaction
phản ứng nhạy cảm
sensitive negotiations
thương lượng nhạy cảm
the company needs to address these sensitivities surrounding the product launch.
Doanh nghiệp cần giải quyết những vấn đề nhạy cảm xung quanh việc ra mắt sản phẩm.
he showed great sensitivities to the needs of his patients.
Ông đã thể hiện sự nhạy cảm lớn đối với nhu cầu của các bệnh nhân.
cultural sensitivities are important when traveling abroad.
Sự nhạy cảm văn hóa là quan trọng khi đi du lịch nước ngoài.
the negotiations revealed deep sensitivities within the government.
Việc đàm phán đã phơi bày những vấn đề nhạy cảm sâu sắc bên trong chính phủ.
she has a keen sensitivity to color and design.
Cô có sự nhạy bén với màu sắc và thiết kế.
we must be mindful of political sensitivities in this situation.
Chúng ta phải cẩn trọng với những vấn đề nhạy cảm chính trị trong tình huống này.
the report highlighted sensitivities regarding data privacy.
Báo cáo đã nhấn mạnh những vấn đề nhạy cảm liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.
he demonstrated sensitivities towards the feelings of others.
Ông đã thể hiện sự nhạy cảm đối với cảm xúc của người khác.
the artist's work explores themes of social sensitivities.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về sự nhạy cảm xã hội.
understanding these sensitivities is crucial for effective communication.
Hiểu được những vấn đề nhạy cảm này là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the project requires a high degree of emotional sensitivities.
Dự án đòi hỏi một mức độ cao về sự nhạy cảm cảm xúc.
sensitive data
dữ liệu nhạy cảm
sensitive information
thông tin nhạy cảm
highly sensitive
rất nhạy cảm
sensitive topic
chủ đề nhạy cảm
sensitive skin
da nhạy cảm
sensitive issue
vấn đề nhạy cảm
being sensitive
có tính nhạy cảm
sensitive person
người nhạy cảm
sensitive reaction
phản ứng nhạy cảm
sensitive negotiations
thương lượng nhạy cảm
the company needs to address these sensitivities surrounding the product launch.
Doanh nghiệp cần giải quyết những vấn đề nhạy cảm xung quanh việc ra mắt sản phẩm.
he showed great sensitivities to the needs of his patients.
Ông đã thể hiện sự nhạy cảm lớn đối với nhu cầu của các bệnh nhân.
cultural sensitivities are important when traveling abroad.
Sự nhạy cảm văn hóa là quan trọng khi đi du lịch nước ngoài.
the negotiations revealed deep sensitivities within the government.
Việc đàm phán đã phơi bày những vấn đề nhạy cảm sâu sắc bên trong chính phủ.
she has a keen sensitivity to color and design.
Cô có sự nhạy bén với màu sắc và thiết kế.
we must be mindful of political sensitivities in this situation.
Chúng ta phải cẩn trọng với những vấn đề nhạy cảm chính trị trong tình huống này.
the report highlighted sensitivities regarding data privacy.
Báo cáo đã nhấn mạnh những vấn đề nhạy cảm liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.
he demonstrated sensitivities towards the feelings of others.
Ông đã thể hiện sự nhạy cảm đối với cảm xúc của người khác.
the artist's work explores themes of social sensitivities.
Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về sự nhạy cảm xã hội.
understanding these sensitivities is crucial for effective communication.
Hiểu được những vấn đề nhạy cảm này là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the project requires a high degree of emotional sensitivities.
Dự án đòi hỏi một mức độ cao về sự nhạy cảm cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay