snowballing effect
hiệu ứng quả bóng tuyết
snowballing problem
vấn đề quả bóng tuyết
snowballing debt
nợ chồng chất
snowballing growth
sự tăng trưởng lũy tiến
snowballing risk
rủi ro lũy tiến
snowballing costs
chi phí tăng lên theo cấp số nhân
snowballing interest
lãi suất tích lũy
snowballing issues
các vấn đề chồng chất
snowballing impact
tác động lũy tiến
snowballing strategy
chiến lược lũy tiến
the problem started snowballing after the team missed the deadline.
Vấn đề bắt đầu leo thang sau khi nhóm bỏ lỡ thời hạn.
her small mistake began snowballing into a much larger issue.
Sai lầm nhỏ của cô ấy bắt đầu leo thang thành một vấn đề lớn hơn nhiều.
as more people joined the protest, the movement began snowballing.
Khi nhiều người hơn tham gia biểu tình, phong trào bắt đầu leo thang.
his debts started snowballing when he lost his job.
Nợ của anh ấy bắt đầu leo thang khi anh ấy mất việc.
the excitement over the event is snowballing as the date approaches.
Sự phấn khích về sự kiện đang tăng lên khi ngày diễn ra đến gần.
negative feedback can snowball if not addressed promptly.
Phản hồi tiêu cực có thể leo thang nếu không được giải quyết kịp thời.
the company's success is snowballing, attracting more investors.
Thành công của công ty đang tăng lên, thu hút thêm nhiều nhà đầu tư.
social media can cause rumors to snowball quickly.
Mạng xã hội có thể khiến tin đồn lan truyền nhanh chóng.
her interest in the project started snowballing when she saw the results.
Sự quan tâm của cô ấy đến dự án bắt đầu tăng lên khi cô ấy thấy kết quả.
the issue snowballed into a national crisis.
Vấn đề đã leo thang thành một cuộc khủng hoảng quốc gia.
snowballing effect
hiệu ứng quả bóng tuyết
snowballing problem
vấn đề quả bóng tuyết
snowballing debt
nợ chồng chất
snowballing growth
sự tăng trưởng lũy tiến
snowballing risk
rủi ro lũy tiến
snowballing costs
chi phí tăng lên theo cấp số nhân
snowballing interest
lãi suất tích lũy
snowballing issues
các vấn đề chồng chất
snowballing impact
tác động lũy tiến
snowballing strategy
chiến lược lũy tiến
the problem started snowballing after the team missed the deadline.
Vấn đề bắt đầu leo thang sau khi nhóm bỏ lỡ thời hạn.
her small mistake began snowballing into a much larger issue.
Sai lầm nhỏ của cô ấy bắt đầu leo thang thành một vấn đề lớn hơn nhiều.
as more people joined the protest, the movement began snowballing.
Khi nhiều người hơn tham gia biểu tình, phong trào bắt đầu leo thang.
his debts started snowballing when he lost his job.
Nợ của anh ấy bắt đầu leo thang khi anh ấy mất việc.
the excitement over the event is snowballing as the date approaches.
Sự phấn khích về sự kiện đang tăng lên khi ngày diễn ra đến gần.
negative feedback can snowball if not addressed promptly.
Phản hồi tiêu cực có thể leo thang nếu không được giải quyết kịp thời.
the company's success is snowballing, attracting more investors.
Thành công của công ty đang tăng lên, thu hút thêm nhiều nhà đầu tư.
social media can cause rumors to snowball quickly.
Mạng xã hội có thể khiến tin đồn lan truyền nhanh chóng.
her interest in the project started snowballing when she saw the results.
Sự quan tâm của cô ấy đến dự án bắt đầu tăng lên khi cô ấy thấy kết quả.
the issue snowballed into a national crisis.
Vấn đề đã leo thang thành một cuộc khủng hoảng quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay