She enjoys socialising with her friends on the weekends.
Cô ấy thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.
It's important to socialise with colleagues in a work environment.
Điều quan trọng là giao lưu với đồng nghiệp trong môi trường làm việc.
Many people use social media to socialise with others online.
Nhiều người sử dụng mạng xã hội để giao lưu với những người khác trực tuyến.
He finds it difficult to socialise with new people.
Anh thấy khó khăn khi giao lưu với những người mới.
Socialising with like-minded individuals can be very rewarding.
Giao lưu với những người có cùng chí hướng có thể rất bổ ích.
Some people prefer to socialise in small groups rather than large gatherings.
Một số người thích giao lưu trong các nhóm nhỏ hơn là các buổi tụ họp lớn.
She believes that socialising is an important part of maintaining mental health.
Cô ấy tin rằng giao lưu là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.
Socialising can help improve communication skills and build relationships.
Giao lưu có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ.
Parents often encourage their children to socialise with other kids.
Các bậc cha mẹ thường khuyến khích con cái giao lưu với những đứa trẻ khác.
Attending networking events is a great way to socialise and meet new people.
Tham dự các sự kiện networking là một cách tuyệt vời để giao lưu và gặp gỡ những người mới.
I'd much rather be socialising, visiting friends.
Tôi thà dành thời gian cho việc giao lưu, thăm bạn bè.
Nguồn: 6 Minute English" At least he's finally socialising, " they said.
“Ít nhất anh ấy cũng đang bắt đầu giao lưu,” họ nói.
Nguồn: The Guardian (Article Version)I'd much rather be socialising and visiting friends.
Tôi thà dành thời gian cho việc giao lưu và thăm bạn bè.
Nguồn: 6 Minute EnglishWhen she's not out socialising, she looks after her elderly father.
Khi cô ấy không ra ngoài giao lưu, cô ấy chăm sóc bố già của mình.
Nguồn: BBC Reading Classics to Learn VocabularyIntroverts, like anyone, can find socialising fun.
Giống như bất kỳ ai, người hướng nội cũng có thể thấy giao lưu thú vị.
Nguồn: BBC IdeasIt means the dolphins can't rest and socialise.
Điều đó có nghĩa là cá heo không thể nghỉ ngơi và giao lưu.
Nguồn: Cambridge IELTS Listening Actual Test 10 (Mainland China Edition)Their study does not tease out why socialising on Facebook has a different effect from socialising in person.
Nghiên cứu của họ không làm rõ tại sao việc giao lưu trên Facebook lại có tác động khác với việc giao lưu trực tiếp.
Nguồn: The Economist - TechnologyAnd socialising online is no substitute for the real thing.
Và việc giao lưu trực tuyến không thể thay thế cho những trải nghiệm thực tế.
Nguồn: The Economist (Summary)AT THE Polish Club in Glasgow, Scots and Poles socialise easily.
Tại câu lạc bộ Ba Lan ở Glasgow, người Scotland và người Ba Lan giao lưu dễ dàng.
Nguồn: The Economist (Summary)Lastly, don't forget to socialise and schedule some downtime during your exam period!
Cuối cùng, đừng quên giao lưu và lên lịch một chút thời gian nghỉ ngơi trong thời gian thi cử!
Nguồn: Popular Science EssaysShe enjoys socialising with her friends on the weekends.
Cô ấy thích giao lưu với bạn bè vào cuối tuần.
It's important to socialise with colleagues in a work environment.
Điều quan trọng là giao lưu với đồng nghiệp trong môi trường làm việc.
Many people use social media to socialise with others online.
Nhiều người sử dụng mạng xã hội để giao lưu với những người khác trực tuyến.
He finds it difficult to socialise with new people.
Anh thấy khó khăn khi giao lưu với những người mới.
Socialising with like-minded individuals can be very rewarding.
Giao lưu với những người có cùng chí hướng có thể rất bổ ích.
Some people prefer to socialise in small groups rather than large gatherings.
Một số người thích giao lưu trong các nhóm nhỏ hơn là các buổi tụ họp lớn.
She believes that socialising is an important part of maintaining mental health.
Cô ấy tin rằng giao lưu là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.
Socialising can help improve communication skills and build relationships.
Giao lưu có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ.
Parents often encourage their children to socialise with other kids.
Các bậc cha mẹ thường khuyến khích con cái giao lưu với những đứa trẻ khác.
Attending networking events is a great way to socialise and meet new people.
Tham dự các sự kiện networking là một cách tuyệt vời để giao lưu và gặp gỡ những người mới.
I'd much rather be socialising, visiting friends.
Tôi thà dành thời gian cho việc giao lưu, thăm bạn bè.
Nguồn: 6 Minute English" At least he's finally socialising, " they said.
“Ít nhất anh ấy cũng đang bắt đầu giao lưu,” họ nói.
Nguồn: The Guardian (Article Version)I'd much rather be socialising and visiting friends.
Tôi thà dành thời gian cho việc giao lưu và thăm bạn bè.
Nguồn: 6 Minute EnglishWhen she's not out socialising, she looks after her elderly father.
Khi cô ấy không ra ngoài giao lưu, cô ấy chăm sóc bố già của mình.
Nguồn: BBC Reading Classics to Learn VocabularyIntroverts, like anyone, can find socialising fun.
Giống như bất kỳ ai, người hướng nội cũng có thể thấy giao lưu thú vị.
Nguồn: BBC IdeasIt means the dolphins can't rest and socialise.
Điều đó có nghĩa là cá heo không thể nghỉ ngơi và giao lưu.
Nguồn: Cambridge IELTS Listening Actual Test 10 (Mainland China Edition)Their study does not tease out why socialising on Facebook has a different effect from socialising in person.
Nghiên cứu của họ không làm rõ tại sao việc giao lưu trên Facebook lại có tác động khác với việc giao lưu trực tiếp.
Nguồn: The Economist - TechnologyAnd socialising online is no substitute for the real thing.
Và việc giao lưu trực tuyến không thể thay thế cho những trải nghiệm thực tế.
Nguồn: The Economist (Summary)AT THE Polish Club in Glasgow, Scots and Poles socialise easily.
Tại câu lạc bộ Ba Lan ở Glasgow, người Scotland và người Ba Lan giao lưu dễ dàng.
Nguồn: The Economist (Summary)Lastly, don't forget to socialise and schedule some downtime during your exam period!
Cuối cùng, đừng quên giao lưu và lên lịch một chút thời gian nghỉ ngơi trong thời gian thi cử!
Nguồn: Popular Science EssaysKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay