sporing potential
Tiềm năng sinh bào tử
sporing activity
Hoạt động sinh bào tử
sporing process
Quy trình sinh bào tử
sporing rate
Tỷ lệ sinh bào tử
sporing conditions
Điều kiện sinh bào tử
sporing occurred
Diễn ra sinh bào tử
sporing stage
Giai đoạn sinh bào tử
sporing time
Thời gian sinh bào tử
sporing structures
Cấu trúc sinh bào tử
sporing success
Thành công sinh bào tử
we are sporing the potential impact of the new policy.
Chúng tôi đang xem xét tiềm năng tác động của chính sách mới.
the team is sporing several new marketing strategies.
Đội ngũ đang xem xét một số chiến lược marketing mới.
the analyst is sporing market trends for the next quarter.
Nhà phân tích đang xem xét xu hướng thị trường cho quý tới.
the company is sporing opportunities for expansion overseas.
Doanh nghiệp đang xem xét cơ hội mở rộng ra nước ngoài.
the researchers are sporing the effects of the drug on patients.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét tác dụng của thuốc đối với bệnh nhân.
the government is sporing the development of renewable energy.
Chính phủ đang xem xét sự phát triển của năng lượng tái tạo.
we are sporing customer feedback to improve our product.
Chúng tôi đang xem xét phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của chúng tôi.
the project manager is sporing progress on the construction site.
Quản lý dự án đang xem xét tiến độ tại công trường xây dựng.
the investor is sporing promising startups in the tech sector.
Nhà đầu tư đang xem xét các công ty khởi nghiệp hứa hẹn trong lĩnh vực công nghệ.
the journalist is sporing the unfolding political situation.
Báo chí đang xem xét tình hình chính trị đang diễn ra.
the charity is sporing ways to support vulnerable families.
Quỹ từ thiện đang xem xét các cách hỗ trợ các gia đình dễ bị tổn thương.
sporing potential
Tiềm năng sinh bào tử
sporing activity
Hoạt động sinh bào tử
sporing process
Quy trình sinh bào tử
sporing rate
Tỷ lệ sinh bào tử
sporing conditions
Điều kiện sinh bào tử
sporing occurred
Diễn ra sinh bào tử
sporing stage
Giai đoạn sinh bào tử
sporing time
Thời gian sinh bào tử
sporing structures
Cấu trúc sinh bào tử
sporing success
Thành công sinh bào tử
we are sporing the potential impact of the new policy.
Chúng tôi đang xem xét tiềm năng tác động của chính sách mới.
the team is sporing several new marketing strategies.
Đội ngũ đang xem xét một số chiến lược marketing mới.
the analyst is sporing market trends for the next quarter.
Nhà phân tích đang xem xét xu hướng thị trường cho quý tới.
the company is sporing opportunities for expansion overseas.
Doanh nghiệp đang xem xét cơ hội mở rộng ra nước ngoài.
the researchers are sporing the effects of the drug on patients.
Các nhà nghiên cứu đang xem xét tác dụng của thuốc đối với bệnh nhân.
the government is sporing the development of renewable energy.
Chính phủ đang xem xét sự phát triển của năng lượng tái tạo.
we are sporing customer feedback to improve our product.
Chúng tôi đang xem xét phản hồi của khách hàng để cải thiện sản phẩm của chúng tôi.
the project manager is sporing progress on the construction site.
Quản lý dự án đang xem xét tiến độ tại công trường xây dựng.
the investor is sporing promising startups in the tech sector.
Nhà đầu tư đang xem xét các công ty khởi nghiệp hứa hẹn trong lĩnh vực công nghệ.
the journalist is sporing the unfolding political situation.
Báo chí đang xem xét tình hình chính trị đang diễn ra.
the charity is sporing ways to support vulnerable families.
Quỹ từ thiện đang xem xét các cách hỗ trợ các gia đình dễ bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay