springboards for success
bệ phóng cho thành công
springboards to growth
bệ phóng cho sự phát triển
springboards of opportunity
bệ phóng của cơ hội
springboards for change
bệ phóng cho sự thay đổi
springboards for learning
bệ phóng cho việc học hỏi
springboards to innovation
bệ phóng cho sự đổi mới
springboards for ideas
bệ phóng cho ý tưởng
springboards for development
bệ phóng cho sự phát triển
springboards to success
bệ phóng cho thành công
springboards can be used to launch into new opportunities.
các tấm bệ lò có thể được sử dụng để khởi động những cơ hội mới.
they used the springboards to enhance their performance.
họ đã sử dụng các tấm bệ lò để nâng cao hiệu suất của họ.
the project served as springboards for further innovation.
dự án đóng vai trò là bệ phóng cho sự đổi mới hơn nữa.
springboards are essential for divers to execute complex maneuvers.
các tấm bệ lò rất cần thiết để các thợ lặn thực hiện các động tác phức tạp.
she viewed her education as springboards for her career.
cô ấy coi giáo dục của mình là bệ phóng cho sự nghiệp của cô ấy.
using springboards effectively can lead to greater success.
sử dụng các tấm bệ lò một cách hiệu quả có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
springboards in sports help athletes achieve higher goals.
các tấm bệ lò trong thể thao giúp các vận động viên đạt được những mục tiêu cao hơn.
the company used its resources as springboards for growth.
công ty đã sử dụng các nguồn lực của mình như bệ phóng cho sự phát triển.
springboards can propel you into a new level of performance.
các tấm bệ lò có thể đưa bạn lên một tầm cao mới về hiệu suất.
he saw challenges as springboards for personal development.
anh ấy coi những thách thức là bệ phóng cho sự phát triển cá nhân.
springboards for success
bệ phóng cho thành công
springboards to growth
bệ phóng cho sự phát triển
springboards of opportunity
bệ phóng của cơ hội
springboards for change
bệ phóng cho sự thay đổi
springboards for learning
bệ phóng cho việc học hỏi
springboards to innovation
bệ phóng cho sự đổi mới
springboards for ideas
bệ phóng cho ý tưởng
springboards for development
bệ phóng cho sự phát triển
springboards to success
bệ phóng cho thành công
springboards can be used to launch into new opportunities.
các tấm bệ lò có thể được sử dụng để khởi động những cơ hội mới.
they used the springboards to enhance their performance.
họ đã sử dụng các tấm bệ lò để nâng cao hiệu suất của họ.
the project served as springboards for further innovation.
dự án đóng vai trò là bệ phóng cho sự đổi mới hơn nữa.
springboards are essential for divers to execute complex maneuvers.
các tấm bệ lò rất cần thiết để các thợ lặn thực hiện các động tác phức tạp.
she viewed her education as springboards for her career.
cô ấy coi giáo dục của mình là bệ phóng cho sự nghiệp của cô ấy.
using springboards effectively can lead to greater success.
sử dụng các tấm bệ lò một cách hiệu quả có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
springboards in sports help athletes achieve higher goals.
các tấm bệ lò trong thể thao giúp các vận động viên đạt được những mục tiêu cao hơn.
the company used its resources as springboards for growth.
công ty đã sử dụng các nguồn lực của mình như bệ phóng cho sự phát triển.
springboards can propel you into a new level of performance.
các tấm bệ lò có thể đưa bạn lên một tầm cao mới về hiệu suất.
he saw challenges as springboards for personal development.
anh ấy coi những thách thức là bệ phóng cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay