squashable

[Mỹ]/ˈskwɒʃəbl/
[Anh]/ˈskwɑːʃəbl/

Dịch

adj. có thể bị dằm nát hoặc nghiền nát, bị ép hoặc; có khả năng bị dẹt.

Câu ví dụ

these squashable tomatoes are perfect for canning.

Những quả cà chua có thể dằm nát này rất lý tưởng để đóng hộp.

the child squeezed the squashable rubber duck, making it squeak.

Đứa trẻ vắt con vịt cao su có thể dằm nát, khiến nó kêu cót két.

squashable dreams often lead to disappointment when they burst.

Những giấc mơ có thể dằm nát thường dẫn đến sự thất vọng khi chúng tan vỡ.

the packing material is highly squashable, providing excellent cushioning.

Vật liệu đóng gói rất dễ dằm nát, cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.

squashable insects like cockroaches can fit through tiny cracks.

Côn trùng có thể dằm nát như sâu bọ có thể luồn qua những vết nứt nhỏ.

she found a squashable water balloon in the toy box.

Cô ấy tìm thấy một quả bóng nước có thể dằm nát trong hộp đồ chơi.

the squashable foam packaging protected the fragile item during shipping.

Bao bì xốp có thể dằm nát đã bảo vệ vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.

he had squashable hopes of winning the competition.

Anh ấy có những hy vọng có thể dằm nát về việc giành chiến thắng trong cuộc thi.

squashable objects are easier to store in small spaces.

Những đồ vật có thể dằm nát dễ dàng cất giữ hơn trong không gian nhỏ.

the squashable mattress can be rolled up for travel.

Chiếc giường có thể dằm nát có thể cuộn lại để đi du lịch.

these squashable berries make delicious jam.

Những quả mọng có thể dằm nát này làm nên món mứt ngon tuyệt.

the squashable clay mold fit perfectly into the small container.

Mẫu đất sét có thể dằm nát vừa vặn hoàn hảo với thùng chứa nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay