stalemated situation
tình thế bế tắc
stalemated negotiations
các cuộc đàm phán bế tắc
stalemated conflict
xung đột bế tắc
stalemated game
trò chơi bế tắc
stalemated process
quy trình bế tắc
stalemated position
vị thế bế tắc
stalemated debate
cuộc tranh luận bế tắc
stalemated strategy
chiến lược bế tắc
stalemated efforts
những nỗ lực bế tắc
stalemated discussions
các cuộc thảo luận bế tắc
the negotiations have stalemated, leaving both sides frustrated.
các cuộc đàm phán đã bế tắc, khiến cả hai bên thất vọng.
the chess game stalemated after several hours of play.
trò chơi cờ vua đã bế tắc sau nhiều giờ chơi.
efforts to resolve the conflict have stalemated for months.
những nỗ lực giải quyết xung đột đã bế tắc trong nhiều tháng.
the project stalemated due to lack of funding.
dự án đã bế tắc do thiếu kinh phí.
the discussions stalemated, and no progress was made.
các cuộc thảo luận đã bế tắc và không có tiến triển nào được thực hiện.
stalemated negotiations can lead to increased tensions.
các cuộc đàm phán bế tắc có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng.
the team stalemated in their efforts to win the championship.
đội đã bế tắc trong nỗ lực giành chức vô địch.
the debate stalemated, with neither side willing to compromise.
cuộc tranh luận đã bế tắc, không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
stalemated talks have prompted calls for a new approach.
các cuộc đàm phán bế tắc đã thúc đẩy những lời kêu gọi một cách tiếp cận mới.
the political situation has stalemated, causing public unrest.
tình hình chính trị đã bế tắc, gây ra bất ổn công chúng.
stalemated situation
tình thế bế tắc
stalemated negotiations
các cuộc đàm phán bế tắc
stalemated conflict
xung đột bế tắc
stalemated game
trò chơi bế tắc
stalemated process
quy trình bế tắc
stalemated position
vị thế bế tắc
stalemated debate
cuộc tranh luận bế tắc
stalemated strategy
chiến lược bế tắc
stalemated efforts
những nỗ lực bế tắc
stalemated discussions
các cuộc thảo luận bế tắc
the negotiations have stalemated, leaving both sides frustrated.
các cuộc đàm phán đã bế tắc, khiến cả hai bên thất vọng.
the chess game stalemated after several hours of play.
trò chơi cờ vua đã bế tắc sau nhiều giờ chơi.
efforts to resolve the conflict have stalemated for months.
những nỗ lực giải quyết xung đột đã bế tắc trong nhiều tháng.
the project stalemated due to lack of funding.
dự án đã bế tắc do thiếu kinh phí.
the discussions stalemated, and no progress was made.
các cuộc thảo luận đã bế tắc và không có tiến triển nào được thực hiện.
stalemated negotiations can lead to increased tensions.
các cuộc đàm phán bế tắc có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng.
the team stalemated in their efforts to win the championship.
đội đã bế tắc trong nỗ lực giành chức vô địch.
the debate stalemated, with neither side willing to compromise.
cuộc tranh luận đã bế tắc, không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.
stalemated talks have prompted calls for a new approach.
các cuộc đàm phán bế tắc đã thúc đẩy những lời kêu gọi một cách tiếp cận mới.
the political situation has stalemated, causing public unrest.
tình hình chính trị đã bế tắc, gây ra bất ổn công chúng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now