| số nhiều | subfacets |
subfacet analysis
phân tích phụ diện
subfacet model
mô hình phụ diện
key subfacet
phụ diện chính
main subfacet
phụ diện chính
subfacet framework
khung phụ diện
multiple subfacets
nhiều phụ diện
each subfacet
mỗi phụ diện
subfacet classification
phân loại phụ diện
subfacet dimension
kích thước phụ diện
various subfacets
các phụ diện khác nhau
english sentence
Vietnamese_translation
the subfacet of customer service focuses on response time and quality.
Việc phục vụ khách hàng có một khía cạnh phụ tập trung vào thời gian phản hồi và chất lượng.
researchers examined each subfacet of the study separately.
Nghiên cứu viên đã xem xét từng khía cạnh phụ của nghiên cứu một cách riêng biệt.
this subfacet of the problem requires special attention.
Khía cạnh phụ này của vấn đề cần được chú ý đặc biệt.
we must address all subfacets of the implementation plan.
Chúng ta phải giải quyết tất cả các khía cạnh phụ của kế hoạch triển khai.
the report covers three main subfacets of the issue.
Báo cáo bao gồm ba khía cạnh phụ chính của vấn đề.
each subfacet contributes to the overall understanding.
Mỗi khía cạnh phụ đều góp phần vào sự hiểu biết tổng thể.
the subfacet analysis revealed critical gaps.
Phân tích khía cạnh phụ đã tiết lộ những khoảng trống quan trọng.
this specific subfacet needs further investigation.
Khía cạnh phụ cụ thể này cần được điều tra thêm.
multiple subfacets were identified during the review.
Nhiều khía cạnh phụ đã được xác định trong quá trình xem xét.
the key subfacet is user experience design.
Khía cạnh phụ chính là thiết kế trải nghiệm người dùng.
different subfacets interact in complex ways.
Các khía cạnh phụ khác nhau tương tác theo những cách phức tạp.
the subfacet examination showed promising results.
Kết quả kiểm tra khía cạnh phụ cho thấy những kết quả khả quan.
subfacet analysis
phân tích phụ diện
subfacet model
mô hình phụ diện
key subfacet
phụ diện chính
main subfacet
phụ diện chính
subfacet framework
khung phụ diện
multiple subfacets
nhiều phụ diện
each subfacet
mỗi phụ diện
subfacet classification
phân loại phụ diện
subfacet dimension
kích thước phụ diện
various subfacets
các phụ diện khác nhau
english sentence
Vietnamese_translation
the subfacet of customer service focuses on response time and quality.
Việc phục vụ khách hàng có một khía cạnh phụ tập trung vào thời gian phản hồi và chất lượng.
researchers examined each subfacet of the study separately.
Nghiên cứu viên đã xem xét từng khía cạnh phụ của nghiên cứu một cách riêng biệt.
this subfacet of the problem requires special attention.
Khía cạnh phụ này của vấn đề cần được chú ý đặc biệt.
we must address all subfacets of the implementation plan.
Chúng ta phải giải quyết tất cả các khía cạnh phụ của kế hoạch triển khai.
the report covers three main subfacets of the issue.
Báo cáo bao gồm ba khía cạnh phụ chính của vấn đề.
each subfacet contributes to the overall understanding.
Mỗi khía cạnh phụ đều góp phần vào sự hiểu biết tổng thể.
the subfacet analysis revealed critical gaps.
Phân tích khía cạnh phụ đã tiết lộ những khoảng trống quan trọng.
this specific subfacet needs further investigation.
Khía cạnh phụ cụ thể này cần được điều tra thêm.
multiple subfacets were identified during the review.
Nhiều khía cạnh phụ đã được xác định trong quá trình xem xét.
the key subfacet is user experience design.
Khía cạnh phụ chính là thiết kế trải nghiệm người dùng.
different subfacets interact in complex ways.
Các khía cạnh phụ khác nhau tương tác theo những cách phức tạp.
the subfacet examination showed promising results.
Kết quả kiểm tra khía cạnh phụ cho thấy những kết quả khả quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay