substructures

[Mỹ]/ˌsʌbˈstrʌk.tʃər/
[Anh]/ˌsʌbˈstrʌk.tʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các phần cơ bản hoặc nền tảng của một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

structural substructures

phần cấu trúc bên trong

substructures analysis

phân tích các cấu trúc bên trong

substructures model

mô hình các cấu trúc bên trong

substructures design

thiết kế các cấu trúc bên trong

substructures framework

khung các cấu trúc bên trong

substructures components

thành phần của các cấu trúc bên trong

substructures integration

tích hợp các cấu trúc bên trong

substructures engineering

kỹ thuật các cấu trúc bên trong

substructures systems

hệ thống các cấu trúc bên trong

Câu ví dụ

substructures play a crucial role in the stability of a building.

các cấu trúc hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của một tòa nhà.

understanding the substructures of a society can help in policy-making.

hiểu các cấu trúc hạ tầng của một xã hội có thể giúp ích trong việc hoạch định chính sách.

engineers often analyze the substructures before starting construction.

các kỹ sư thường phân tích các cấu trúc hạ tầng trước khi bắt đầu xây dựng.

the substructures of an organization determine its efficiency.

các cấu trúc hạ tầng của một tổ chức quyết định hiệu quả của nó.

substructures in biology can reveal how ecosystems function.

các cấu trúc hạ tầng trong sinh học có thể tiết lộ cách các hệ sinh thái hoạt động.

we need to study the substructures of the internet for better security.

chúng ta cần nghiên cứu các cấu trúc hạ tầng của internet để có bảo mật tốt hơn.

in architecture, substructures must be designed to support the load.

trong kiến trúc, các cấu trúc hạ tầng phải được thiết kế để chịu tải.

the substructures of a theory provide insight into its validity.

các cấu trúc hạ tầng của một lý thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính hợp lệ của nó.

substructures can often be overlooked in urban planning.

các cấu trúc hạ tầng thường bị bỏ qua trong quy hoạch đô thị.

identifying the substructures in a complex system is essential for analysis.

việc xác định các cấu trúc hạ tầng trong một hệ thống phức tạp là điều cần thiết cho việc phân tích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay