swots

[Mỹ]/swɒts/
[Anh]/swɑts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (ngôi thứ ba số ít) học chăm chỉ, đặc biệt là để chuẩn bị cho các kỳ thi

Cụm từ & Cách kết hợp

smart swots

những người rất thông minh

overachieving swots

những người đạt được nhiều thành tích

annoying swots

những người khó chịu

dedicated swots

những người tận tâm

academic swots

những người xuất sắc trong học tập

top swots

những người đứng đầu

keen swots

những người nhiệt tình

studious swots

những người chăm chỉ

brilliant swots

những người xuất sắc

social swots

những người hòa đồng

Câu ví dụ

swots often excel in their studies.

Những người học giỏi thường vượt trội trong học tập.

many swots spend their weekends studying.

Nhiều người học giỏi dành những ngày cuối tuần để học.

swots are sometimes teased by their peers.

Những người học giỏi đôi khi bị bạn bè trêu chọc.

being a swot can lead to academic success.

Việc trở thành người học giỏi có thể dẫn đến thành công trong học tập.

swots often form study groups to help each other.

Những người học giỏi thường thành lập các nhóm học để giúp đỡ lẫn nhau.

some swots prefer to study alone.

Một số người học giỏi thích học một mình.

swots usually have a good grasp of the material.

Những người học giỏi thường nắm vững kiến thức.

teachers often praise swots for their dedication.

Giáo viên thường khen ngợi những người học giỏi vì sự tận tâm của họ.

swots can sometimes feel overwhelmed by pressure.

Những người học giỏi đôi khi cảm thấy quá tải vì áp lực.

not all swots enjoy the social life at school.

Không phải tất cả những người học giỏi đều thích tận hưởng cuộc sống xã hội ở trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay