| hiện tại phân từ | syllabifying |
| ngôi thứ ba số ít | syllabifies |
| thì quá khứ | syllabified |
| quá khứ phân từ | syllabified |
syllabify words
chia âm tiết các từ
syllabify correctly
chia âm tiết chính xác
syllabify easily
chia âm tiết dễ dàng
syllabify sounds
chia âm tiết âm thanh
syllabify language
chia âm tiết ngôn ngữ
syllabify phrases
chia âm tiết các cụm từ
syllabify text
chia âm tiết văn bản
syllabify letters
chia âm tiết các chữ cái
teachers often syllabify new words to help students understand their pronunciation.
Các giáo viên thường phân âm các từ mới để giúp học sinh hiểu cách phát âm.
when learning a language, it is useful to syllabify complex words.
Khi học một ngôn ngữ, việc phân âm các từ phức tạp là rất hữu ích.
children benefit from syllabifying words during reading exercises.
Trẻ em được hưởng lợi từ việc phân âm các từ trong các bài tập đọc.
to improve spelling, students should syllabify difficult terms.
Để cải thiện chính tả, học sinh nên phân âm các thuật ngữ khó.
in phonics classes, teachers syllabify words to enhance comprehension.
Trong các lớp phát âm, giáo viên phân âm các từ để tăng cường khả năng hiểu.
she learned to syllabify her vocabulary lists for better retention.
Cô ấy đã học cách phân âm danh sách từ vựng của mình để ghi nhớ tốt hơn.
it is essential to syllabify words correctly for accurate pronunciation.
Điều quan trọng là phải phân âm các từ một cách chính xác để phát âm chính xác.
during the workshop, participants practiced how to syllabify challenging phrases.
Trong suốt hội thảo, các tham gia đã thực hành cách phân âm các cụm từ khó.
many language apps include features that allow users to syllabify words.
Nhiều ứng dụng học ngôn ngữ cung cấp các tính năng cho phép người dùng phân âm các từ.
to assist with language acquisition, parents can syllabify words at home.
Để hỗ trợ việc học ngôn ngữ, cha mẹ có thể phân âm các từ tại nhà.
syllabify words
chia âm tiết các từ
syllabify correctly
chia âm tiết chính xác
syllabify easily
chia âm tiết dễ dàng
syllabify sounds
chia âm tiết âm thanh
syllabify language
chia âm tiết ngôn ngữ
syllabify phrases
chia âm tiết các cụm từ
syllabify text
chia âm tiết văn bản
syllabify letters
chia âm tiết các chữ cái
teachers often syllabify new words to help students understand their pronunciation.
Các giáo viên thường phân âm các từ mới để giúp học sinh hiểu cách phát âm.
when learning a language, it is useful to syllabify complex words.
Khi học một ngôn ngữ, việc phân âm các từ phức tạp là rất hữu ích.
children benefit from syllabifying words during reading exercises.
Trẻ em được hưởng lợi từ việc phân âm các từ trong các bài tập đọc.
to improve spelling, students should syllabify difficult terms.
Để cải thiện chính tả, học sinh nên phân âm các thuật ngữ khó.
in phonics classes, teachers syllabify words to enhance comprehension.
Trong các lớp phát âm, giáo viên phân âm các từ để tăng cường khả năng hiểu.
she learned to syllabify her vocabulary lists for better retention.
Cô ấy đã học cách phân âm danh sách từ vựng của mình để ghi nhớ tốt hơn.
it is essential to syllabify words correctly for accurate pronunciation.
Điều quan trọng là phải phân âm các từ một cách chính xác để phát âm chính xác.
during the workshop, participants practiced how to syllabify challenging phrases.
Trong suốt hội thảo, các tham gia đã thực hành cách phân âm các cụm từ khó.
many language apps include features that allow users to syllabify words.
Nhiều ứng dụng học ngôn ngữ cung cấp các tính năng cho phép người dùng phân âm các từ.
to assist with language acquisition, parents can syllabify words at home.
Để hỗ trợ việc học ngôn ngữ, cha mẹ có thể phân âm các từ tại nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay