synchronisms

[Mỹ]/[ˈsɪŋkrənɪzəmz]/
[Anh]/[ˈsɪŋkrəˌnɪzəmz]/

Dịch

n. Sự xảy ra đồng thời của các sự kiện hoặc hành động; sự sắp xếp phối hợp hoặc hài hòa các yếu tố; trạng thái xảy ra cùng lúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

synchronisms exist

Việc đồng bộ tồn tại

observing synchronisms

Quan sát sự đồng bộ

analyzing synchronisms

Phân tích sự đồng bộ

detecting synchronisms

Phát hiện sự đồng bộ

synchronisms occurred

Sự đồng bộ đã xảy ra

complex synchronisms

Sự đồng bộ phức tạp

rare synchronisms

Sự đồng bộ hiếm gặp

identifying synchronisms

Xác định sự đồng bộ

studying synchronisms

Nghiên cứu sự đồng bộ

noted synchronisms

Sự đồng bộ được ghi nhận

Câu ví dụ

the band's performance featured stunning visual synchronisms with the music.

Trình diễn của ban nhạc có những sự đồng bộ thị giác ấn tượng với âm nhạc.

we noticed interesting synchronisms between the stock market and consumer confidence.

Chúng tôi nhận thấy những sự đồng bộ thú vị giữa thị trường chứng khoán và lòng tin của người tiêu dùng.

the choreographer sought subtle synchronisms among the dancers to enhance the effect.

Người biên đạo tìm kiếm những sự đồng bộ tinh tế giữa các vũ công để tăng hiệu quả.

the film cleverly used synchronisms of sound and image to create suspense.

Bộ phim khéo léo sử dụng sự đồng bộ giữa âm thanh và hình ảnh để tạo sự hồi hộp.

the researchers investigated the synchronisms in brain activity during meditation.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các sự đồng bộ trong hoạt động não bộ trong quá trình thiền định.

the speaker’s gestures and tone had perfect synchronisms with the audience’s reactions.

Cử chỉ và giọng điệu của diễn giả có sự đồng bộ hoàn hảo với phản ứng của khán giả.

the software developers aimed for synchronisms between the database and the application.

Các lập trình viên phần mềm hướng đến sự đồng bộ giữa cơ sở dữ liệu và ứng dụng.

the project manager emphasized the importance of synchronisms in the team's workflow.

Trưởng nhóm nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng bộ trong quy trình làm việc của nhóm.

the athletes practiced synchronisms to improve their routine's overall quality.

Các vận động viên tập luyện sự đồng bộ để cải thiện chất lượng tổng thể của chương trình biểu diễn.

the system requires regular synchronisms to prevent data loss and maintain integrity.

Hệ thống yêu cầu các sự đồng bộ định kỳ để ngăn ngừa mất dữ liệu và duy trì tính toàn vẹn.

the conductor demanded precise synchronisms from the orchestra for the complex passage.

Người chỉ huy yêu cầu sự đồng bộ chính xác từ dàn nhạc cho phần chơi phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay