many stores now offer free takebacks on defective products.
Nhiều cửa hàng hiện nay cung cấp chính sách hoàn trả miễn phí cho các sản phẩm có lỗi.
the company has implemented a more customer-friendly takebacks policy.
Doanh nghiệp đã triển khai chính sách hoàn trả thân thiện với khách hàng hơn.
online retailers struggle with high takebacks rates during holiday seasons.
Các nhà bán lẻ trực tuyến gặp khó khăn với tỷ lệ hoàn trả cao trong mùa lễ hội.
the store's takebacks process has been simplified to reduce customer wait times.
Quy trình hoàn trả của cửa hàng đã được đơn giản hóa để giảm thời gian chờ đợi của khách hàng.
consumers appreciate retailers with clear and fair takebacks procedures.
Người tiêu dùng đánh giá cao các nhà bán lẻ có quy trình hoàn trả rõ ràng và công bằng.
manufacturing defects are covered under the store's takebacks guarantee.
Các lỗi sản xuất được bảo hiểm theo chính sách hoàn trả của cửa hàng.
some stores impose time limits on takebacks for opened products.
Một số cửa hàng áp dụng giới hạn thời gian cho việc hoàn trả các sản phẩm đã mở.
the takebacks department processes returns and manages inventory accordingly.
Bộ phận hoàn trả xử lý các khoản hoàn tiền và quản lý hàng tồn kho tương ứng.
environmental regulations have increased focus on product takebacks and recycling.
Các quy định môi trường đã làm tăng sự chú trọng đến việc hoàn trả sản phẩm và tái chế.
the manufacturer offers takebacks as part of their sustainability initiative.
Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ hoàn trả như một phần của sáng kiến phát triển bền vững của họ.
takebacks are only accepted with original receipts and packaging.
Việc hoàn trả chỉ được chấp nhận khi kèm theo hóa đơn và bao bì gốc.
the company tracks takebacks data to improve product quality.
Công ty theo dõi dữ liệu hoàn trả để cải thiện chất lượng sản phẩm.
many stores now offer free takebacks on defective products.
Nhiều cửa hàng hiện nay cung cấp chính sách hoàn trả miễn phí cho các sản phẩm có lỗi.
the company has implemented a more customer-friendly takebacks policy.
Doanh nghiệp đã triển khai chính sách hoàn trả thân thiện với khách hàng hơn.
online retailers struggle with high takebacks rates during holiday seasons.
Các nhà bán lẻ trực tuyến gặp khó khăn với tỷ lệ hoàn trả cao trong mùa lễ hội.
the store's takebacks process has been simplified to reduce customer wait times.
Quy trình hoàn trả của cửa hàng đã được đơn giản hóa để giảm thời gian chờ đợi của khách hàng.
consumers appreciate retailers with clear and fair takebacks procedures.
Người tiêu dùng đánh giá cao các nhà bán lẻ có quy trình hoàn trả rõ ràng và công bằng.
manufacturing defects are covered under the store's takebacks guarantee.
Các lỗi sản xuất được bảo hiểm theo chính sách hoàn trả của cửa hàng.
some stores impose time limits on takebacks for opened products.
Một số cửa hàng áp dụng giới hạn thời gian cho việc hoàn trả các sản phẩm đã mở.
the takebacks department processes returns and manages inventory accordingly.
Bộ phận hoàn trả xử lý các khoản hoàn tiền và quản lý hàng tồn kho tương ứng.
environmental regulations have increased focus on product takebacks and recycling.
Các quy định môi trường đã làm tăng sự chú trọng đến việc hoàn trả sản phẩm và tái chế.
the manufacturer offers takebacks as part of their sustainability initiative.
Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ hoàn trả như một phần của sáng kiến phát triển bền vững của họ.
takebacks are only accepted with original receipts and packaging.
Việc hoàn trả chỉ được chấp nhận khi kèm theo hóa đơn và bao bì gốc.
the company tracks takebacks data to improve product quality.
Công ty theo dõi dữ liệu hoàn trả để cải thiện chất lượng sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay