telepath

[Mỹ]/ˈtɛlɪpæθ/
[Anh]/ˈtɛləˌpæθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người có thể truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc cho người khác mà không sử dụng các giác quan truyền thống

Cụm từ & Cách kết hợp

telepath connection

kết nối thần giao cách cảm

telepath ability

khả năng thần giao cách cảm

telepath communication

giao tiếp thần giao cách cảm

telepath link

liên kết thần giao cách cảm

telepathic powers

sức mạnh thần giao cách cảm

telepathic bond

mối liên kết thần giao cách cảm

telepathic message

thông điệp thần giao cách cảm

telepathic skills

kỹ năng thần giao cách cảm

telepathic insight

thấu hiểu thần giao cách cảm

telepathic realm

cõi thần giao cách cảm

Câu ví dụ

she claims to be a telepath who can read minds.

Cô ta tuyên bố là một người có khả năng ngoại cảm có thể đọc suy nghĩ của người khác.

as a telepath, he can communicate with others without speaking.

Với tư cách là một người có khả năng ngoại cảm, anh ta có thể giao tiếp với người khác mà không cần nói.

they believe that telepaths can help solve crimes.

Họ tin rằng những người có khả năng ngoại cảm có thể giúp giải quyết tội phạm.

in the story, the telepath uses her abilities to save the world.

Trong câu chuyện, người có khả năng ngoại cảm sử dụng khả năng của cô ấy để cứu thế giới.

telepaths often face skepticism from non-believers.

Những người có khả năng ngoại cảm thường phải đối mặt với sự hoài nghi từ những người không tin.

he discovered his telepathic abilities at a young age.

Anh ta phát hiện ra khả năng ngoại cảm của mình khi còn trẻ.

many science fiction stories feature telepaths as main characters.

Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng có những người có khả năng ngoại cảm là nhân vật chính.

she trained to enhance her telepathic skills.

Cô ấy luyện tập để nâng cao kỹ năng ngoại cảm của mình.

the telepath connected with the group to share thoughts.

Người có khả năng ngoại cảm kết nối với nhóm để chia sẻ suy nghĩ.

being a telepath can be both a gift and a burden.

Việc trở thành một người có khả năng ngoại cảm có thể vừa là một món quà vừa là một gánh nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay