theorisation

[Mỹ]/ˌθɪəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌθiːərɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình hình thành hoặc phát triển các lý thuyết; quá trình xem xét một thứ gì đó là một lý thuyết.
Các dạng của từ
số nhiềutheorisations

Cụm từ & Cách kết hợp

theorisation of

Vietnamese_translation

theorisation process

Vietnamese_translation

new theorisation

Vietnamese_translation

abstract theorisation

Vietnamese_translation

theorisation phase

Vietnamese_translation

critical theorisation

Vietnamese_translation

theorisation framework

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the early theorisation of quantum mechanics laid the foundation for modern physics.

Việc lý thuyết hóa ban đầu của cơ học lượng tử đã đặt nền tảng cho vật lý hiện đại.

recent theorisation in cognitive science has revolutionized our understanding of consciousness.

Sự lý thuyết hóa gần đây trong khoa học nhận thức đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về ý thức.

the lack of empirical data hinders further theorisation in this field.

Sự thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm cản trở việc lý thuyết hóa thêm nữa trong lĩnh vực này.

this book represents a significant contribution to the theorisation of gender identity.

Cuốn sách này thể hiện một đóng góp quan trọng cho việc lý thuyết hóa bản dạng giới.

the theorisation process requires both creativity and rigorous methodology.

Quy trình lý thuyết hóa đòi hỏi cả sự sáng tạo và phương pháp luận nghiêm ngặt.

we need more theorisation to develop effective educational policies.

Chúng ta cần nhiều lý thuyết hóa hơn nữa để xây dựng các chính sách giáo dục hiệu quả.

the stage of theorisation has been reached after years of observation.

Giai đoạn lý thuyết hóa đã đạt được sau nhiều năm quan sát.

his work bridges the gap between abstract theorisation and practical application.

Công việc của ông nối liền khoảng cách giữa lý thuyết hóa trừu tượng và ứng dụng thực tiễn.

the theorisation of social phenomena demands interdisciplinary collaboration.

Việc lý thuyết hóa các hiện tượng xã hội đòi hỏi sự hợp tác liên ngành.

this framework provides a foundation for future theorisation in environmental studies.

Khung này cung cấp nền tảng cho việc lý thuyết hóa trong tương lai trong nghiên cứu môi trường.

critics argue that the theorisation remains too abstract and disconnected from reality.

Các nhà phê bình cho rằng lý thuyết hóa vẫn còn quá trừu tượng và tách biệt khỏi thực tế.

the development of scientific knowledge depends on continuous theorisation.

Sự phát triển của tri thức khoa học phụ thuộc vào việc lý thuyết hóa liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay