three-time

[Mỹ]/ˈθriːˌtaɪm/
[Anh]/ˈθriːˌtaɪm/

Dịch

adj. đã giành chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó ba lần
Word Forms
số nhiềuthree-times

Cụm từ & Cách kết hợp

three-time champion

vô địch ba lần

three-time loser

thua ba lần

three-time offender

người tái phạm ba lần

three-time winner

người chiến thắng ba lần

three-time zone

khu vực ba giờ

three-time try

thử ba lần

three-time repeat

lặp lại ba lần

three-time change

thay đổi ba lần

three-time lead

dẫn trước ba lần

three-time bid

đấu thầu ba lần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay