| số nhiều | three-times |
three-time champion
vô địch ba lần
three-time loser
thua ba lần
three-time offender
người tái phạm ba lần
three-time winner
người chiến thắng ba lần
three-time zone
khu vực ba giờ
three-time try
thử ba lần
three-time repeat
lặp lại ba lần
three-time change
thay đổi ba lần
three-time lead
dẫn trước ba lần
three-time bid
đấu thầu ba lần
three-time champion
vô địch ba lần
three-time loser
thua ba lần
three-time offender
người tái phạm ba lần
three-time winner
người chiến thắng ba lần
three-time zone
khu vực ba giờ
three-time try
thử ba lần
three-time repeat
lặp lại ba lần
three-time change
thay đổi ba lần
three-time lead
dẫn trước ba lần
three-time bid
đấu thầu ba lần
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay