toggles

[Mỹ]/ˈtɒɡəlz/
[Anh]/ˈtɑɡəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nút hình que nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

toggle switches

các công tắc bật/tắt

toggle buttons

các nút bật/tắt

toggle options

các tùy chọn bật/tắt

toggle settings

các cài đặt bật/tắt

toggle features

các tính năng bật/tắt

toggle modes

các chế độ bật/tắt

toggle visibility

hiển thị bật/tắt

toggle display

hiển thị bật/tắt

toggle states

trạng thái bật/tắt

toggle controls

các điều khiển bật/tắt

Câu ví dụ

she toggles between different apps on her phone.

Cô ấy chuyển đổi giữa các ứng dụng khác nhau trên điện thoại của mình.

the game allows players to toggle settings for better performance.

Trò chơi cho phép người chơi chuyển đổi cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.

he toggles the light switch on and off.

Anh ấy bật và tắt công tắc đèn.

you can toggle the visibility of the sidebar in the application.

Bạn có thể bật và tắt khả năng hiển thị của thanh bên trong ứng dụng.

she quickly toggles through the channels on tv.

Cô ấy nhanh chóng chuyển đổi qua các kênh trên TV.

the software features a toggle for dark mode.

Phần mềm có tính năng chuyển đổi để bật chế độ tối.

he toggles the mute button during the meeting.

Anh ấy bật và tắt nút tắt tiếng trong cuộc họp.

you can toggle the notifications on and off.

Bạn có thể bật và tắt thông báo.

the app allows you to toggle between different languages.

Ứng dụng cho phép bạn chuyển đổi giữa các ngôn ngữ khác nhau.

she likes to toggle between her work and personal emails.

Cô ấy thích chuyển đổi giữa email công việc và email cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay