toggle switches
các công tắc bật/tắt
toggle buttons
các nút bật/tắt
toggle options
các tùy chọn bật/tắt
toggle settings
các cài đặt bật/tắt
toggle features
các tính năng bật/tắt
toggle modes
các chế độ bật/tắt
toggle visibility
hiển thị bật/tắt
toggle display
hiển thị bật/tắt
toggle states
trạng thái bật/tắt
toggle controls
các điều khiển bật/tắt
she toggles between different apps on her phone.
Cô ấy chuyển đổi giữa các ứng dụng khác nhau trên điện thoại của mình.
the game allows players to toggle settings for better performance.
Trò chơi cho phép người chơi chuyển đổi cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.
he toggles the light switch on and off.
Anh ấy bật và tắt công tắc đèn.
you can toggle the visibility of the sidebar in the application.
Bạn có thể bật và tắt khả năng hiển thị của thanh bên trong ứng dụng.
she quickly toggles through the channels on tv.
Cô ấy nhanh chóng chuyển đổi qua các kênh trên TV.
the software features a toggle for dark mode.
Phần mềm có tính năng chuyển đổi để bật chế độ tối.
he toggles the mute button during the meeting.
Anh ấy bật và tắt nút tắt tiếng trong cuộc họp.
you can toggle the notifications on and off.
Bạn có thể bật và tắt thông báo.
the app allows you to toggle between different languages.
Ứng dụng cho phép bạn chuyển đổi giữa các ngôn ngữ khác nhau.
she likes to toggle between her work and personal emails.
Cô ấy thích chuyển đổi giữa email công việc và email cá nhân.
toggle switches
các công tắc bật/tắt
toggle buttons
các nút bật/tắt
toggle options
các tùy chọn bật/tắt
toggle settings
các cài đặt bật/tắt
toggle features
các tính năng bật/tắt
toggle modes
các chế độ bật/tắt
toggle visibility
hiển thị bật/tắt
toggle display
hiển thị bật/tắt
toggle states
trạng thái bật/tắt
toggle controls
các điều khiển bật/tắt
she toggles between different apps on her phone.
Cô ấy chuyển đổi giữa các ứng dụng khác nhau trên điện thoại của mình.
the game allows players to toggle settings for better performance.
Trò chơi cho phép người chơi chuyển đổi cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.
he toggles the light switch on and off.
Anh ấy bật và tắt công tắc đèn.
you can toggle the visibility of the sidebar in the application.
Bạn có thể bật và tắt khả năng hiển thị của thanh bên trong ứng dụng.
she quickly toggles through the channels on tv.
Cô ấy nhanh chóng chuyển đổi qua các kênh trên TV.
the software features a toggle for dark mode.
Phần mềm có tính năng chuyển đổi để bật chế độ tối.
he toggles the mute button during the meeting.
Anh ấy bật và tắt nút tắt tiếng trong cuộc họp.
you can toggle the notifications on and off.
Bạn có thể bật và tắt thông báo.
the app allows you to toggle between different languages.
Ứng dụng cho phép bạn chuyển đổi giữa các ngôn ngữ khác nhau.
she likes to toggle between her work and personal emails.
Cô ấy thích chuyển đổi giữa email công việc và email cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay