i lost in thought during the meeting and completely missed what the boss said.
Tôi đã lạc vào suy nghĩ trong cuộc họp và hoàn toàn bỏ lỡ những gì sếp nói.
the documentary was incredibly thought-provoking and made me reconsider my lifestyle choices.
Phim tài liệu đó vô cùng sâu sắc và khiến tôi phải suy nghĩ lại về những lựa chọn lối sống của mình.
she sat in deep thought for hours, trying to find a solution to the complex problem.
Cô ấy ngồi suy nghĩ sâu sắc trong nhiều giờ, cố gắng tìm ra lời giải cho vấn đề phức tạp.
after careful thought, she decided to accept the job offer in another country.
Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời việc làm ở một quốc gia khác.
his insightful comment gave me plenty of food for thought about my career direction.
Bình luận sâu sắc của anh ấy đã cung cấp cho tôi nhiều điều để suy nghĩ về hướng đi sự nghiệp của mình.
i had a sudden thought that i might have forgotten to lock the front door.
Tôi đột nhiên nghĩ rằng có thể mình đã quên khóa cửa trước.
on second thought, let's wait until next month to make any final decisions.
Đổi ý, chúng ta hãy đợi đến tháng sau để đưa ra bất kỳ quyết định cuối cùng nào.
the philosopher's new book is thought-provoking and challenges readers' existing beliefs.
Cuốn sách mới của triết gia đó rất sâu sắc và thách thức niềm tin hiện có của độc giả.
she was lost in thought while looking at the old photographs from her childhood.
Cô ấy lạc vào suy nghĩ khi nhìn vào những bức ảnh cũ từ thời thơ ấu của mình.
i thought about messaging you, but then i decided it could wait until morning.
Tôi đã nghĩ đến việc nhắn tin cho bạn, nhưng rồi tôi quyết định có thể đợi đến sáng.
his thoughtful gift brought tears to her eyes on her birthday celebration.
Món quà tinh tế của anh ấy đã khiến cô ấy rơi nước mắt trong buổi tiệc sinh nhật.
it was thoughtless of him to make that joke given the serious situation we faced.
Thật vô ý của anh ấy khi nói đùa như vậy trong tình huống nghiêm trọng mà chúng ta đang đối mặt.
the artist creates thought-provoking installations that challenge viewers' perceptions of reality.
Nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm cài đặt sâu sắc, thách thức nhận thức của người xem về thực tại.
she paused for a moment of thought before giving her final answer to the question.
Cô ấy dừng lại một chút để suy nghĩ trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi.
i just thought i'd stop by to see how your new apartment is coming along.
Tôi chỉ nghĩ rằng mình nên ghé qua để xem căn hộ mới của bạn đang tiến triển như thế nào.
i lost in thought during the meeting and completely missed what the boss said.
Tôi đã lạc vào suy nghĩ trong cuộc họp và hoàn toàn bỏ lỡ những gì sếp nói.
the documentary was incredibly thought-provoking and made me reconsider my lifestyle choices.
Phim tài liệu đó vô cùng sâu sắc và khiến tôi phải suy nghĩ lại về những lựa chọn lối sống của mình.
she sat in deep thought for hours, trying to find a solution to the complex problem.
Cô ấy ngồi suy nghĩ sâu sắc trong nhiều giờ, cố gắng tìm ra lời giải cho vấn đề phức tạp.
after careful thought, she decided to accept the job offer in another country.
Sau khi suy nghĩ kỹ, cô ấy quyết định chấp nhận lời mời việc làm ở một quốc gia khác.
his insightful comment gave me plenty of food for thought about my career direction.
Bình luận sâu sắc của anh ấy đã cung cấp cho tôi nhiều điều để suy nghĩ về hướng đi sự nghiệp của mình.
i had a sudden thought that i might have forgotten to lock the front door.
Tôi đột nhiên nghĩ rằng có thể mình đã quên khóa cửa trước.
on second thought, let's wait until next month to make any final decisions.
Đổi ý, chúng ta hãy đợi đến tháng sau để đưa ra bất kỳ quyết định cuối cùng nào.
the philosopher's new book is thought-provoking and challenges readers' existing beliefs.
Cuốn sách mới của triết gia đó rất sâu sắc và thách thức niềm tin hiện có của độc giả.
she was lost in thought while looking at the old photographs from her childhood.
Cô ấy lạc vào suy nghĩ khi nhìn vào những bức ảnh cũ từ thời thơ ấu của mình.
i thought about messaging you, but then i decided it could wait until morning.
Tôi đã nghĩ đến việc nhắn tin cho bạn, nhưng rồi tôi quyết định có thể đợi đến sáng.
his thoughtful gift brought tears to her eyes on her birthday celebration.
Món quà tinh tế của anh ấy đã khiến cô ấy rơi nước mắt trong buổi tiệc sinh nhật.
it was thoughtless of him to make that joke given the serious situation we faced.
Thật vô ý của anh ấy khi nói đùa như vậy trong tình huống nghiêm trọng mà chúng ta đang đối mặt.
the artist creates thought-provoking installations that challenge viewers' perceptions of reality.
Nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm cài đặt sâu sắc, thách thức nhận thức của người xem về thực tại.
she paused for a moment of thought before giving her final answer to the question.
Cô ấy dừng lại một chút để suy nghĩ trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi.
i just thought i'd stop by to see how your new apartment is coming along.
Tôi chỉ nghĩ rằng mình nên ghé qua để xem căn hộ mới của bạn đang tiến triển như thế nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay