translocational

[Mỹ]/træns.ləˈkeɪ.ʃən.əl/
[Anh]/træns.loʊˈkeɪ.ʃən.əl/

Dịch

adj. liên quan đến sự chuyển vị; liên quan đến sự hoán vị

Cụm từ & Cách kết hợp

translocational activity

hoạt động vận chuyển

translocational machinery

thiết bị vận chuyển

translocational error

lỗi vận chuyển

translocational regulation

điều hòa vận chuyển

translocational defect

khuyết điểm vận chuyển

translocational control

kiểm soát vận chuyển

translocational pausing

tạm dừng vận chuyển

translocational bypass

vượt qua vận chuyển

translocational fidelity

độ chính xác của vận chuyển

translocational recoding

mã hóa lại vận chuyển

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay