transmogrifies reality
biến đổi thực tại
transmogrifies objects
biến đổi các vật thể
transmogrifies dreams
biến đổi những giấc mơ
transmogrifies thoughts
biến đổi những suy nghĩ
transmogrifies ideas
biến đổi những ý tưởng
transmogrifies time
biến đổi thời gian
transmogrifies forms
biến đổi hình dạng
transmogrifies feelings
biến đổi những cảm xúc
transmogrifies characters
biến đổi nhân vật
transmogrifies nature
biến đổi thiên nhiên
the magician transmogrifies the ordinary object into something extraordinary.
nhà ảo thuật biến một vật thể bình thường thành điều phi thường.
as time passes, the landscape transmogrifies into a vibrant ecosystem.
khi thời gian trôi qua, cảnh quan biến đổi thành một hệ sinh thái sôi động.
her mood transmogrifies when she hears her favorite song.
tâm trạng của cô ấy thay đổi khi cô ấy nghe bài hát yêu thích của mình.
the caterpillar transmogrifies into a beautiful butterfly.
con sâu bướm biến thành một con bướm xinh đẹp.
the software transmogrifies the data into a user-friendly format.
phần mềm chuyển đổi dữ liệu thành định dạng thân thiện với người dùng.
in the story, the prince transmogrifies into a frog.
trong câu chuyện, hoàng tử biến thành một con ếch.
the artist transmogrifies everyday objects into stunning art pieces.
nghệ sĩ biến những đồ vật bình thường thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
with each step, the city transmogrifies under the glow of twilight.
ở mỗi bước chân, thành phố biến đổi dưới ánh sáng hoàng hôn.
his personality transmogrifies when he is in front of a crowd.
tính cách của anh ấy thay đổi khi anh ấy ở trước đám đông.
the old factory transmogrifies into a trendy art gallery.
người máy cũ biến thành một phòng trưng bày nghệ thuật hợp thời trang.
transmogrifies reality
biến đổi thực tại
transmogrifies objects
biến đổi các vật thể
transmogrifies dreams
biến đổi những giấc mơ
transmogrifies thoughts
biến đổi những suy nghĩ
transmogrifies ideas
biến đổi những ý tưởng
transmogrifies time
biến đổi thời gian
transmogrifies forms
biến đổi hình dạng
transmogrifies feelings
biến đổi những cảm xúc
transmogrifies characters
biến đổi nhân vật
transmogrifies nature
biến đổi thiên nhiên
the magician transmogrifies the ordinary object into something extraordinary.
nhà ảo thuật biến một vật thể bình thường thành điều phi thường.
as time passes, the landscape transmogrifies into a vibrant ecosystem.
khi thời gian trôi qua, cảnh quan biến đổi thành một hệ sinh thái sôi động.
her mood transmogrifies when she hears her favorite song.
tâm trạng của cô ấy thay đổi khi cô ấy nghe bài hát yêu thích của mình.
the caterpillar transmogrifies into a beautiful butterfly.
con sâu bướm biến thành một con bướm xinh đẹp.
the software transmogrifies the data into a user-friendly format.
phần mềm chuyển đổi dữ liệu thành định dạng thân thiện với người dùng.
in the story, the prince transmogrifies into a frog.
trong câu chuyện, hoàng tử biến thành một con ếch.
the artist transmogrifies everyday objects into stunning art pieces.
nghệ sĩ biến những đồ vật bình thường thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
with each step, the city transmogrifies under the glow of twilight.
ở mỗi bước chân, thành phố biến đổi dưới ánh sáng hoàng hôn.
his personality transmogrifies when he is in front of a crowd.
tính cách của anh ấy thay đổi khi anh ấy ở trước đám đông.
the old factory transmogrifies into a trendy art gallery.
người máy cũ biến thành một phòng trưng bày nghệ thuật hợp thời trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay