trejo

[Mỹ]/ˈtrehoʊ/
[Anh]/ˈtrehoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên người Tây Ban Nha; họ.
Các dạng của từ
số nhiềutrejos

Cụm từ & Cách kết hợp

trejoed the door

Vietnamese_translation

trejoing slowly

Vietnamese_translation

trejos everywhere

Vietnamese_translation

old trejo

Vietnamese_translation

trejoed out

Vietnamese_translation

trejoing along

Vietnamese_translation

the trejo

Vietnamese_translation

trejos and trejos

Vietnamese_translation

trejoed down

Vietnamese_translation

trejoing around

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

danny trejo delivers a powerful performance in the new action film.

Danny Trejo mang đến một màn thể hiện đầy sức mạnh trong bộ phim hành động mới.

the family restaurant owned by trejo has become a local landmark.

Quán ăn gia đình do Trejo sở hữu đã trở thành một điểm đến nổi tiếng trong khu vực.

trejo's career spans over three decades in the entertainment industry.

Sự nghiệp của Trejo trải dài hơn ba thập kỷ trong ngành giải trí.

many fans admire trejo's dedication to his craft and authenticity.

Nhiều fan ngưỡng mộ sự tận tâm và tính chân thật của Trejo trong nghề nghiệp của mình.

the director worked closely with trejo to develop his character's backstory.

Đạo diễn đã làm việc chặt chẽ với Trejo để xây dựng cốt truyện nhân vật.

trejo's distinctive voice and commanding presence make him memorable.

Giọng nói đặc trưng và sự hiện diện đầy quyền lực của Trejo khiến anh trở nên đáng nhớ.

critics praise trejo's ability to portray complex villains with depth.

Các nhà phê bình khen ngợi khả năng của Trejo trong việc thể hiện những kẻ phản diện phức tạp một cách sâu sắc.

trejo started his career as an extra before rising to stardom.

Trejo bắt đầu sự nghiệp của mình với vai quần chúng trước khi trở thành ngôi sao.

the documentary explores trejo's early life and personal struggles.

Phim tài liệu khám phá cuộc sống đầu đời và những khó khăn cá nhân của Trejo.

trejo's charitable foundation supports youth programs in underserved communities.

Quỹ từ thiện của Trejo hỗ trợ các chương trình dành cho thanh thiếu niên trong các cộng đồng chưa được đáp ứng đầy đủ.

young actors often seek mentorship from experienced performers like trejo.

Các diễn viên trẻ thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ những diễn viên giàu kinh nghiệm như Trejo.

trejo's films continue to inspire new generations of filmmakers and viewers.

Các bộ phim của Trejo tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà làm phim và khán giả mới.

despite his tough screen image, trejo is known for his warm personality.

Dù hình ảnh trên màn ảnh của Trejo khá cứng rắn, anh vẫn nổi tiếng với tính cách ấm áp.

the studio signed trejo to reprise his iconic role in the sequel.

Đại lý đã ký hợp đồng với Trejo để anh tái xuất vai diễn biểu tượng trong phần tiếp theo.

trejo's autobiography reveals fascinating stories from his remarkable life.

Tự truyện của Trejo tiết lộ những câu chuyện thú vị từ cuộc đời đáng kinh ngạc của anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay