treve

[Mỹ]/triːv/
[Anh]/triːv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một giai đoạn hòa bình tạm thời hoặc ngừng bắn; một sự ngưng trệ trong xung đột; sự tạm dừng hoặc chấm dứt hoạt động; một sự dừng lại hoặc nghỉ tạm thời.
Các dạng của từ
số nhiềutreves

Câu ví dụ

the soldiers declared a temporary treve to allow humanitarian aid to reach the civilians.

Quân đội tuyên bố một lệnh ngừng bắn tạm thời để cho phép viện trợ nhân đạo đến được dân thường.

after weeks of conflict, both sides agreed to a brief treve for negotiations.

Sau nhiều tuần xung đột, cả hai bên đã đồng ý một lệnh ngừng bắn ngắn để đàm phán.

the strike was put on treve while management and union leaders met to discuss new terms.

Đợt đình công được tạm hoãn trong khi các nhà quản lý và lãnh đạo công đoàn gặp nhau để thảo luận các điều khoản mới.

she requested a treve from her demanding schedule to recover from exhaustion.

Cô ấy yêu cầu một lệnh ngừng bắn từ lịch trình bận rộn của mình để phục hồi sức khỏe sau sự kiệt sức.

the government announced a treve on new taxes until the economy stabilizes.

Chính phủ đã công bố một lệnh ngừng bắn đối với các loại thuế mới cho đến khi nền kinh tế ổn định.

during the holiday treve, all hostile activities were officially suspended.

Trong thời gian nghỉ lễ, tất cả các hoạt động thù địch đã chính thức bị đình chỉ.

the boxer asked for a medical treve to assess his injury before continuing the match.

Võ sĩ yêu cầu một lệnh ngừng bắn y tế để đánh giá chấn thương của mình trước khi tiếp tục trận đấu.

historians note that wartime treves often broke down within days of being signed.

Các nhà sử học lưu ý rằng các lệnh ngừng bắn trong thời chiến thường sụp đổ trong vài ngày sau khi được ký kết.

the ceasefire treve allowed prisoners of war to be exchanged between the nations.

Lệnh ngừng bắn đã cho phép các tù binh chiến tranh được trao đổi giữa các quốc gia.

winter storms forced an unexpected treve in the mountain rescue operations.

Các cơn bão tuyết đã buộc phải tạm dừng bất ngờ các hoạt động cứu hộ trên núi.

the university declared an academic treve, suspending all examinations for one week.

Trường đại học đã tuyên bố một lệnh ngừng bắn học thuật, tạm dừng tất cả các kỳ thi trong một tuần.

commercial treves between rival companies sometimes lead to unexpected partnerships.

Các lệnh ngừng bắn thương mại giữa các công ty đối thủ đôi khi dẫn đến các mối quan hệ hợp tác bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay