turbocharging sales
Tăng tốc doanh số
turbocharging growth
Tăng tốc tăng trưởng
turbocharging performance
Tăng tốc hiệu suất
turbocharging engine
Tăng tốc động cơ
turbocharging efforts
Tăng tốc nỗ lực
turbocharging innovation
Tăng tốc đổi mới
turbocharging the economy
Tăng tốc nền kinh tế
turbocharging system
Hệ thống tăng tốc
turbocharging process
Quy trình tăng tốc
turbocharging strategy
Chiến lược tăng tốc
the new software is turbocharging our sales team's productivity.
Phần mềm mới đang làm tăng đáng kể năng suất của đội ngũ bán hàng.
we're turbocharging our marketing efforts with social media campaigns.
Chúng tôi đang tăng tốc chiến lược marketing thông qua các chiến dịch mạng xã hội.
the electric motor is turbocharging the car's acceleration.
Động cơ điện đang làm tăng tốc độ tăng tốc của xe.
investing in employee training is turbocharging company growth.
Đầu tư vào đào tạo nhân viên đang thúc đẩy sự phát triển của công ty.
data analytics is turbocharging decision-making processes.
Phân tích dữ liệu đang tăng tốc quá trình ra quyết định.
the partnership is turbocharging innovation within the industry.
Hợp tác này đang thúc đẩy đổi mới trong ngành.
cloud computing is turbocharging business agility and scalability.
Tính toán đám mây đang tăng tốc tính linh hoạt và khả năng mở rộng của doanh nghiệp.
the new algorithm is turbocharging search engine results.
Thuật toán mới đang làm tăng tốc kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm.
automation is turbocharging manufacturing efficiency significantly.
Tự động hóa đang làm tăng đáng kể hiệu suất sản xuất.
the government initiatives are turbocharging the renewable energy sector.
Các sáng kiến của chính phủ đang thúc đẩy ngành năng lượng tái tạo.
ai is turbocharging scientific discovery across various fields.
Trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy khám phá khoa học trên nhiều lĩnh vực.
turbocharging sales
Tăng tốc doanh số
turbocharging growth
Tăng tốc tăng trưởng
turbocharging performance
Tăng tốc hiệu suất
turbocharging engine
Tăng tốc động cơ
turbocharging efforts
Tăng tốc nỗ lực
turbocharging innovation
Tăng tốc đổi mới
turbocharging the economy
Tăng tốc nền kinh tế
turbocharging system
Hệ thống tăng tốc
turbocharging process
Quy trình tăng tốc
turbocharging strategy
Chiến lược tăng tốc
the new software is turbocharging our sales team's productivity.
Phần mềm mới đang làm tăng đáng kể năng suất của đội ngũ bán hàng.
we're turbocharging our marketing efforts with social media campaigns.
Chúng tôi đang tăng tốc chiến lược marketing thông qua các chiến dịch mạng xã hội.
the electric motor is turbocharging the car's acceleration.
Động cơ điện đang làm tăng tốc độ tăng tốc của xe.
investing in employee training is turbocharging company growth.
Đầu tư vào đào tạo nhân viên đang thúc đẩy sự phát triển của công ty.
data analytics is turbocharging decision-making processes.
Phân tích dữ liệu đang tăng tốc quá trình ra quyết định.
the partnership is turbocharging innovation within the industry.
Hợp tác này đang thúc đẩy đổi mới trong ngành.
cloud computing is turbocharging business agility and scalability.
Tính toán đám mây đang tăng tốc tính linh hoạt và khả năng mở rộng của doanh nghiệp.
the new algorithm is turbocharging search engine results.
Thuật toán mới đang làm tăng tốc kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm.
automation is turbocharging manufacturing efficiency significantly.
Tự động hóa đang làm tăng đáng kể hiệu suất sản xuất.
the government initiatives are turbocharging the renewable energy sector.
Các sáng kiến của chính phủ đang thúc đẩy ngành năng lượng tái tạo.
ai is turbocharging scientific discovery across various fields.
Trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy khám phá khoa học trên nhiều lĩnh vực.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now