| số nhiều | tymes |
it's high tyme we addressed this important issue together.
Đã đến lúc chúng ta cùng nhau giải quyết vấn đề quan trọng này rồi.
she manages her tyme very efficiently between work and family.
Cô ấy quản lý thời gian của mình rất hiệu quả giữa công việc và gia đình.
the project must be completed within the given tyme frame.
Dự án phải hoàn thành trong thời hạn cho phép.
we spent quality tyme with our grandparents during the holidays.
Chúng tôi đã dành thời gian chất lượng bên ông bà trong kỳ nghỉ.
tyme flies when you're enjoying meaningful conversations with friends.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang tận hưởng những cuộc trò chuyện ý nghĩa với bạn bè.
he always arrives at meetings on tyme despite the heavy traffic.
Anh ấy luôn đến các cuộc họp đúng giờ mặc dù giao thông rất đông đúc.
please spare some tyme to review this important document.
Vui lòng dành một chút thời gian để xem xét tài liệu quan trọng này.
the scientists conducted tyme-consuming research for several years.
Các nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu tốn nhiều thời gian trong nhiều năm.
they meet at the same café every week to catch up and pass the tyme.
Họ gặp nhau tại quán cà phê quen thuộc mỗi tuần để cập nhật và giết thời gian.
living in different tyme zones makes scheduling calls challenging.
Sống ở các múi giờ khác nhau khiến việc lên lịch cuộc gọi trở nên khó khăn.
she tried that method tyme after tyme but never gave up.
Cô ấy đã thử phương pháp đó nhiều lần nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
modern technology has changed the way we perceive tyme in daily life.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta nhận thức về thời gian trong cuộc sống hàng ngày.
children grow up so fast; tyme is precious and should be treasured.
Trẻ em lớn lên rất nhanh; thời gian là vô giá và đáng được trân trọng.
it's high tyme we addressed this important issue together.
Đã đến lúc chúng ta cùng nhau giải quyết vấn đề quan trọng này rồi.
she manages her tyme very efficiently between work and family.
Cô ấy quản lý thời gian của mình rất hiệu quả giữa công việc và gia đình.
the project must be completed within the given tyme frame.
Dự án phải hoàn thành trong thời hạn cho phép.
we spent quality tyme with our grandparents during the holidays.
Chúng tôi đã dành thời gian chất lượng bên ông bà trong kỳ nghỉ.
tyme flies when you're enjoying meaningful conversations with friends.
Thời gian trôi nhanh khi bạn đang tận hưởng những cuộc trò chuyện ý nghĩa với bạn bè.
he always arrives at meetings on tyme despite the heavy traffic.
Anh ấy luôn đến các cuộc họp đúng giờ mặc dù giao thông rất đông đúc.
please spare some tyme to review this important document.
Vui lòng dành một chút thời gian để xem xét tài liệu quan trọng này.
the scientists conducted tyme-consuming research for several years.
Các nhà khoa học đã thực hiện nghiên cứu tốn nhiều thời gian trong nhiều năm.
they meet at the same café every week to catch up and pass the tyme.
Họ gặp nhau tại quán cà phê quen thuộc mỗi tuần để cập nhật và giết thời gian.
living in different tyme zones makes scheduling calls challenging.
Sống ở các múi giờ khác nhau khiến việc lên lịch cuộc gọi trở nên khó khăn.
she tried that method tyme after tyme but never gave up.
Cô ấy đã thử phương pháp đó nhiều lần nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
modern technology has changed the way we perceive tyme in daily life.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta nhận thức về thời gian trong cuộc sống hàng ngày.
children grow up so fast; tyme is precious and should be treasured.
Trẻ em lớn lên rất nhanh; thời gian là vô giá và đáng được trân trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay